Nặng most often means heavy or severe; by context it can also mark weight, strong attachment or emphasis, sensory discomfort, difficult material properties, and the Vietnamese low falling glottalized tone mark.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Nặng` là một từ đa nghĩa. Ở danh từ, nó gọi thanh/dấu nặng trong chính tả tiếng Việt. Ở tính từ, nó có thể chỉ vật có trọng lượng cao hoặc cho biết vật/người cân bao nhiêu; chỉ mức độ cao làm người hay vật phải chịu nhiều (`bệnh nặng`, `hư nặng`, `gánh nặng`, `chương trình nặng`); chỉ sự gắn bó hoặc thiên về một phía (`nặng lòng`, `nặng tình`, `nặng về lý thuyết`); và trong những kết hợp riêng, chỉ tác động mạnh, khó chịu hay khó xử lý (`nặng mùi`, `nặng đầu`, `đất nặng`, `kim loại nặng`). Nghĩa cụ thể phải theo danh từ và tình huống đi kèm: `nặng mùi` không tự cho biết chất gì hay có độc không; `bệnh nặng` không thay chẩn đoán; `kim loại nặng` là thuật ngữ chuyên môn chứ không phải mọi kim loại cầm thấy nặng. Chữ Nôm `𥘀` được nguồn định vị ở `gánh nặng`, `nặng lòng`, `nặng nề`; VietLayers dùng như chứng tích cho họ nghĩa Việt, không kéo sang mọi thuật ngữ hiện đại một cách máy móc.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
5 nét nghĩa🇻🇳 Tên của thanh nặng và dấu chấm đặt dưới chữ cái để ghi thanh ấy trong chữ Quốc ngữ.
🇬🇧 The Vietnamese low falling glottalized tone and the dot-below diacritic used to write it.
Ví dụ dùng từ:
Trong chữ “nặng”, dấu nặng nằm dưới chữ ă.
In the word nặng, the dot-below tone mark sits under the letter ă.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Có trọng lượng tương đối lớn, hoặc được đo là có một trọng lượng cụ thể; trong thuật ngữ vật chất còn có thể liên quan đến khối lượng riêng.
🇬🇧 Heavy in weight, weighing a stated amount, or—within a technical term—having a relevant material-density classification.
Ví dụ dùng từ:
Thùng sách nặng quá, anh Hai kêu thêm người phụ khiêng cho an toàn.
The box of books is very heavy, so Anh Hai asks someone else to help carry it safely.
Source: VietLayers editorial exampleGói hàng nặng ba ký sau khi nhân viên cân lại tại quầy.
The parcel weighs three kilograms after the clerk weighs it again at the counter.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Có mức độ nghiêm trọng, cường độ, khối lượng việc hoặc yêu cầu cao đến mức gây nhiều khó khăn hay tổn thất.
🇬🇧 Severe, intense, demanding, or burdensome enough to cause substantial difficulty, strain, or damage.
Ví dụ dùng từ:
Máy bơm hư nặng sau khi ngập nước, nên thợ phải kiểm tra từng bộ phận rồi mới báo cách sửa.
The pump is badly damaged after being flooded, so the technician must inspect each component before recommending a repair.
Source: VietLayers editorial exampleBác sĩ nói tình trạng của ông còn nặng và cần theo dõi sát, chứ gia đình không tự đoán chỉ qua vẻ mệt.
The doctor says his condition remains serious and needs close monitoring; the family should not judge it from his tired appearance alone.
Source: VietLayers editorial exampleHọc kỳ này chương trình nặng về lý thuyết, vì vậy cô giáo bổ sung thêm buổi thực hành.
This semester's curriculum is heavy on theory, so the teacher adds another practical session.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Có tình cảm gắn bó khó dứt, hoặc đặt sự chú ý và trọng tâm nhiều vào một mặt hơn các mặt khác.
🇬🇧 Deeply attached, or weighted strongly toward one side, consideration, or emphasis.
Ví dụ dùng từ:
Dì Sáu nặng lòng với xóm cũ nên năm nào cũng về thăm mấy cô chú lớn tuổi.
Dì Sáu remains deeply attached to her old neighborhood, so she returns every year to visit the older residents.
Source: VietLayers editorial exampleBản nhận xét nặng về hình thức mà chưa phân tích hiệu quả thật của công việc.
The assessment places too much weight on form and has not yet analyzed the work's actual effectiveness.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Trong một số kết hợp cố định, gây cảm giác mạnh hay khó chịu cho giác quan/cơ thể, hoặc có tính chất làm đất và vật liệu khó thao tác.
🇬🇧 In set combinations, strong or oppressive to the senses or body, or materially dense and difficult to work.
Ví dụ dùng từ:
Căn bếp nặng mùi khói nên chị mở cửa cho thoáng, nhưng vẫn gọi người kiểm tra nếu nghi có rò khí.
The kitchen smells strongly of smoke, so she opens the door for ventilation but still calls for an inspection if a gas leak is suspected.
Source: VietLayers editorial exampleMảnh ruộng này là đất nặng, bà con phải cải tạo độ tơi và đường thoát nước cho hợp cây trồng.
This plot has heavy clay soil, so the farmers must improve its tilth and drainage for the intended crop.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Chiếc tàu quá nặng .”