An old or regional variant of lõng bõng, describing food or a mixture with conspicuously too much liquid and very little solid matter. It does not by itself mean spoiled, unsafe, or poorly seasoned.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Dạng cũ/vùng của `lõng bõng`, tả món ăn hay hỗn hợp trông nhiều nước mà thưa phần cái, chẳng hạn tô cháo lỏng bỏng chỉ lác đác vài hột gạo. Sắc thái thường là nhận xét hoặc chê nhẹ về tỷ lệ nước–cái; từ không tự cho biết món bị hư, nhạt, thiếu dinh dưỡng hay không an toàn. Chính tả thông dụng trong nhiều từ điển hiện nay là `lõng bõng`; VietLayers giữ `lỏng bỏng` như một biến thể được ghi trong nguồn Nam Bộ và nguồn chính tả, không nhập nhằng với `bỏng` trong bị bỏng hay bánh bỏng.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Tả thức ăn hoặc hỗn hợp có phần nước nổi trội và phần đặc thưa thớt; thường dùng như một lời nhận xét khẩu ngữ về độ loãng nhìn thấy được.
🇬🇧 Describes food or a mixture in which liquid predominates and solid pieces are sparse, often as an informal comment on visible thinness.
Ví dụ dùng từ:
Nồi cháo lỏng bỏng, múc lên chỉ thấy nước với vài hột gạo.
The porridge is so watery that each ladleful holds only liquid and a few grains of rice.
Source: VietLayers editorial exampleMá thêm một nắm đậu để nồi chè bớt lỏng bỏng, chớ không đổ thêm đường.
Mom adds a handful of beans to make the sweet soup less sparse and watery rather than adding more sugar.
Source: VietLayers editorial exampleTô canh nhìn lỏng bỏng vì rau còn ít, nhưng nêm nếm vừa miệng.
The soup looks watery and sparse because it contains little vegetable, though its seasoning is balanced.
Source: VietLayers editorial exampleLỏng bỏng trong câu này nói tỷ lệ nước với phần cái, không kết luận món ăn đã hư.
In this sentence, lỏng bỏng concerns the ratio of liquid to solids and does not mean that the food has spoiled.
Source: VietLayers editorial exampleBà ngoại nói kiểu cũ: Canh gì mà lỏng bỏng, kiếm miếng bí đỏ hoài không thấy.
Grandma uses the older expression: 'This soup is all liquid; I can hardly find a piece of pumpkin.'
Source: VietLayers editorial exampleQuán xin lỗi vì phần cháo sáng nay lỏng bỏng hơn công thức và đổi cho khách tô khác.
The shop apologizes because this morning's porridge is thinner and sparser than the recipe calls for, and replaces the bowl.
Source: VietLayers editorial exampleAnh ghi `lỏng bỏng, biến thể của lõng bõng` để người đọc nhận ra cả hai cách viết.
He records 'lỏng bỏng, a variant of lõng bõng' so readers can recognize both spellings.
Source: VietLayers editorial exampleMẻ hồ mới pha còn lỏng bỏng, người thợ đo lại tỷ lệ thay vì đoán bằng mắt.
The freshly mixed paste is still watery, so the worker rechecks the proportions instead of judging by sight alone.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng dịch lỏng bỏng thành tasteless nếu câu chỉ cho biết món có nhiều nước và ít cái.
Do not translate lỏng bỏng as 'tasteless' when the sentence only indicates much liquid and little solid matter.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời kể Nam Bộ cũ, một tô cháo lỏng bỏng vẫn có thể nóng, thơm và được nêm đàng hoàng.
In older Southern speech, a watery bowl of porridge may still be hot, fragrant, and properly seasoned.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Trước đó, họ chỉ cho tụi nầy có loại súp lỏng bỏng như nước rửa dĩa.”