Lộn chồng is an old, disparaging, gendered expression for a woman leaving her husband or returning to her natal family; some contexts extend it to leaving for or taking another man.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Lộn chồng là lời cũ mang ý chê bai, dùng về người phụ nữ rời chồng hoặc trở về nhà cha mẹ, trong một số văn cảnh còn mở rộng sang bỏ người chồng hiện tại để theo hay lấy người khác. Nét lõi không nhất thiết đòi đã có người chồng mới: các từ điển và lời giải văn học ghi cả trường hợp bỏ chồng trở về nhà mình. Đây là nhãn phán xét sinh ra trong trật tự hôn nhân bất bình đẳng, từng đặt gánh nặng giữ đạo vợ chồng chủ yếu lên phụ nữ. Vì vậy không dùng lộn chồng như từ trung tính cho ly thân, ly hôn, tái hôn sau khi quan hệ cũ đã chấm dứt, hoặc rời một cuộc hôn nhân có bạo hành. Khi trích văn cũ, cần ghi rõ sắc thái miệt thị và không coi lời gán nhãn là kết luận đúng về người bị nói tới.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Nhãn cũ có ý khinh miệt dành cho người phụ nữ bỏ nơi ở với chồng hay trở về nhà cha mẹ; tùy văn cảnh có thể bao gồm việc theo hoặc lấy người khác.
🇬🇧 An old disparaging label for a woman who leaves her husband or returns to her natal family, sometimes extended contextually to leaving for or marrying another man.
Ví dụ dùng từ:
Nhân vật bị mang tiếng lộn chồng khi trở về nhà cũ, dù đoạn văn chưa nói cô lấy người khác.
The character is branded lộn chồng when she returns to her former home, although the passage does not say she marries another man.
Source: VietLayers editorial exampleLộn chồng là lời phán xét cũ, không phải thuật ngữ trung tính cho việc ly hôn.
Lộn chồng is an old judgmental expression, not a neutral term for divorce.
Source: VietLayers editorial exampleCâu gái lộn chồng phản ánh định kiến giới của thời đại đối với người phụ nữ rời chồng.
The phrase gái lộn chồng reflects the period's gender bias against women who left their husbands.
Source: VietLayers editorial exampleTrong một số truyện, lộn chồng được dùng mạnh hơn khi người phụ nữ đi theo một người đàn ông khác.
In some stories, lộn chồng is used more strongly when a woman leaves for another man.
Source: VietLayers editorial exampleKhông được thấy chữ lộn chồng rồi kết luận người bị nói tới phản bội, vì đó có thể chỉ là lời sỉ nhục của nhân vật khác.
The word lộn chồng does not prove betrayal, because it may merely be an insult spoken by another character.
Source: VietLayers editorial exampleBản chú thích giữ lộn chồng để bảo toàn văn phong cũ rồi giải rõ sắc thái chê bai.
The annotation preserves lộn chồng for the historical voice and explicitly explains its disparaging tone.
Source: VietLayers editorial exampleRời một người chồng bạo hành không nên bị gọi là lộn chồng trong lời văn hiện đại.
Leaving an abusive husband should not be described as lộn chồng in modern neutral language.
Source: VietLayers editorial exampleTái hôn sau khi hôn nhân trước đã chấm dứt hợp pháp không tự động là lộn chồng.
Remarrying after a previous marriage has legally ended is not automatically lộn chồng.
Source: VietLayers editorial exampleThành ngữ trốn chúa lộn chồng cho thấy từ từng nằm trong một hệ phán xét đạo đức rất nặng.
The idiom trốn chúa lộn chồng shows that the expression once belonged to a harsh moralizing system.
Source: VietLayers editorial exampleKhi dịch lộn chồng, người dịch cần vừa nêu hành động trong ngữ cảnh vừa giữ dấu hiệu đây là lời miệt thị cũ.
When translating lộn chồng, the translator should convey the contextual action and mark the phrase as an old slur.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Cô trở về nhà cũ mà ở, nghĩ đến việc chồng thì hổ thẹn trăm bề, mang chi cái thói ham tước ham quyền, mà mười mấy năm nay hao tiền tốn của không biết bao nhiêu, lại còn phải mang tiếng lộn chồng, mang điều bạc nghĩa.”
“Tháo trúc lộn chồng, tưởng về ở với mẹ làm sự chi, té ra đặng lấy trai!”