An informal expression for an ordinary low-ranking soldier without command authority, often used self-deprecatingly or dismissively. It describes rank or power in context, not courage, competence, worth, responsibility, or legal status.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Cụm danh từ khẩu ngữ chỉ người lính ở cấp thấp, không giữ chức chỉ huy hoặc không có tiếng nói đáng kể trong cơ cấu đang nói: rank-and-file soldier, ordinary soldier. `Quèn` thường thêm sắc thái tự hạ, bông đùa hoặc coi nhẹ; vì vậy không nên dùng trong văn bản trang trọng hay gọi thẳng một người nếu dễ thành xúc phạm. Cụm từ không tự chứng minh người ấy dở, hèn, nghèo, vô trách nhiệm, miễn trách nhiệm hay thuộc một cấp bậc pháp lý cụ thể.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Cách nói không trang trọng về một người lính bình thường trong hàng ngũ, thường nhấn vị trí thấp hoặc ít quyền hơn cấp chỉ huy.
🇬🇧 An informal term for an ordinary rank-and-file soldier, often emphasizing limited authority relative to commanders.
Ví dụ dùng từ:
Trong hồi ký, ông tự nhận mình chỉ là anh lính quèn, không được dự những cuộc họp chỉ huy.
In his memoir, he calls himself an ordinary rank-and-file soldier who did not attend command meetings.
Source: VietLayers editorial exampleCụm lính quèn nói vị trí thấp trong hàng ngũ, không cho phép kết luận người đó thiếu can đảm.
The phrase lính quèn indicates a low place in the ranks, not a lack of courage.
Source: VietLayers editorial exampleAnh nói đùa mình là lính quèn ngày đầu, rồi nhiều năm sau mới được giao phụ trách đội.
He jokingly calls himself a mere private on his first day and is assigned to lead a team years later.
Source: VietLayers editorial exampleNhà nghiên cứu dịch lính quèn là rank-and-file soldier vì đoạn văn nhấn người không có quyền chỉ huy.
The researcher translates lính quèn as rank-and-file soldier because the passage stresses a lack of command authority.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng gọi thẳng một cựu quân nhân là lính quèn nếu chưa rõ quan hệ, vì chữ quèn có thể mang ý coi nhẹ.
Do not call a veteran lính quèn without knowing the relationship, because quèn can sound dismissive.
Source: VietLayers editorial exampleNgười lính quèn vẫn phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình; cấp thấp không đồng nghĩa được miễn trách nhiệm.
A rank-and-file soldier remains responsible for his own conduct; low rank does not mean immunity.
Source: VietLayers editorial exampleHồ sơ ghi cấp bậc chính thức, còn lính quèn chỉ là cách kể khẩu ngữ của nhân vật.
The record gives the formal rank, while lính quèn is merely the character's informal wording.
Source: VietLayers editorial exampleTừ một lính quèn trở thành sĩ quan là mô-típ câu chuyện, chớ không phải lời giải nghĩa rằng mọi lính thường đều sẽ thăng cấp.
Rising from a rank-and-file soldier to an officer is a story motif, not a definition implying that every ordinary soldier will be promoted.
Source: VietLayers editorial exampleCô biên tập giữ chữ lính quèn trong lời tự trào nhưng đổi thành quân nhân cấp thấp ở phần thuyết minh trang trọng.
The editor keeps lính quèn in self-deprecating dialogue but uses low-ranking service member in the formal narration.
Source: VietLayers editorial exampleMere private có thể truyền sắc thái coi nhẹ của lính quèn; ordinary soldier trung tính hơn khi câu không chê bai.
Mere private can convey the dismissive shade of lính quèn, while ordinary soldier is more neutral when the sentence is not disparaging.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Sĩ quan mà vác đồ nặng để 6 thằng lính quèn kia đi tay không?”