liền lặn

adjectiveC1
Giải nghĩa nhanh:

A rare or older regional form related to lành lặn, meaning intact, whole, or unharmed, with no missing or visibly damaged part. Modern general Vietnamese usually prefers lành lặn, nguyên vẹn, or không sứt mẻ.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
liền lặn(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Tính từ vùng/hiếm, gần dạng phổ thông `lành lặn`: còn nguyên, không mất phần, không bị thương tích hoặc không có chỗ hư hại thấy rõ — intact, whole, unscathed. Với người, từ chỉ tình trạng trong một hoàn cảnh cụ thể, không đo giá trị, năng lực hay phẩm giá. Với đồ vật, bề ngoài liền lặn chưa chứng minh bên trong không có hư hỏng. Văn hiện nay thường dùng `lành lặn`, `nguyên vẹn`, `không sứt mẻ` để rõ hơn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1còn nguyên, không mất phần hoặc không có thương tổn thấy rõTình trạng toàn vẹn trong lời vùng/cũ[regional]
B1

🇻🇳 Tả người, con vật hoặc đồ vật qua một sự việc mà vẫn còn đủ phần, không thấy vết thương, vết vỡ hay thiếu hụt đáng kể.

🇬🇧 Describes a person, animal, or object that comes through an event still whole, with no apparent injury, breakage, or significant missing part.

Grammar Patterns:
chủ thể + còn/vẫn + liền lặntrở về/đem về + liền lặn

Ví dụ dùng từ:

Sau chuyến dọn nhà, bộ chén cũ vẫn liền lặn, không thiếu cái nào.

After the move, the old tea set is still intact, with no piece missing.

Source: VietLayers editorial example

Tụi nhỏ đi lạc một vòng rồi cũng về liền lặn, cả nhà mới thở phào.

The children wander off for a while but return unharmed, to the family's great relief.

Source: VietLayers editorial example

Bức tượng đất được gói kỹ nên tới nơi còn liền lặn, chỉ lớp giấy ngoài bị nhàu.

Careful wrapping keeps the clay figure intact in transit; only the outer paper is crumpled.

Source: VietLayers editorial example

Bản văn cũ viết liền lặn không thương tích, còn bản chú giải đổi thành lành lặn để người đọc dễ hiểu.

The old text says liền lặn không thương tích, while the gloss uses lành lặn for present-day readers.

Source: VietLayers editorial example

Chú giao lại xấp giấy liền lặn, đủ trang và không bị thấm nước.

He returns the papers intact, with every page present and no water damage.

Source: VietLayers editorial example

Cái vỏ nhìn liền lặn chưa chắc máy bên trong không hư, nên kỹ thuật viên vẫn kiểm tra từng chức năng.

An intact-looking casing does not guarantee that the device inside works, so the technician tests every function.

Source: VietLayers editorial example

Liền lặn là dạng vùng hoặc cũ; trong thông báo phổ thông, nguyên vẹn thường sáng nghĩa hơn.

Liền lặn is regional or old-fashioned; nguyên vẹn is usually clearer in a general notice.

Source: VietLayers editorial example

Khi nói người trở về liền lặn, câu chỉ báo họ không bị tổn hại trong sự việc ấy, chớ không đánh giá cơ thể hay khả năng của họ.

Saying someone returns liền lặn reports that they were unharmed in that event; it does not judge their body or abilities.

Source: VietLayers editorial example

Người phục chế giữ phần khung liền lặn rồi thay riêng miếng kính đã nứt.

The restorer keeps the intact frame and replaces only the cracked pane.

Source: VietLayers editorial example

Tùy câu, liền lặn dịch là intact, whole hoặc unscathed; không có một bản dịch dùng đúng cho cả đồ vật lẫn con người.

Depending on context, liền lặn may be ‘intact,’ ‘whole,’ or ‘unscathed’; no single rendering fits both objects and people.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Hai mép da nó liền lặn lại y như là hai cây sắt được hàn hơi dính lại với nhau, chớ bộ ráp sơ hay sao mà anh lo bụng nó nứt ra.
Bình Nguyên LộcMón Nợ Thiêng Liêng, Chương 4
Cổ cô liền lặn, khuôn mặt xinh xinh và chất phác.
Pearl S. BuckYêu Muộn, Chương 3