Giải nghĩa nhanh:

In a prolonged state of very deep sleep or severely reduced awareness, as in ngủ li bì or sốt li bì; more rarely, continuously for an apparently unending stretch. The expression describes an observed state, not a diagnosis, and difficulty waking or reduced responsiveness requires attention to the actual symptoms.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
li bì(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Tính từ/trạng từ có hai nét. Nét thường gặp tả trạng thái ngủ rất say hoặc mê mệt kéo dài, khó tỉnh hay ít đáp ứng: `ngủ li bì`, `sốt li bì`. Từ chỉ biểu hiện quan sát được, không tự xác định nguyên nhân, bệnh hay mức nguy hiểm; nếu một người khó đánh thức hoặc đáp ứng bất thường thì phải xem tình trạng thật thay vì dựa riêng vào nhãn từ. Nét cũ/ít dùng tả việc kéo dài liên miên tưởng như không dứt: `uống rượu li bì`, `thất nghiệp li bì`. Không đồng nhất mọi giấc ngủ ngon với li bì và không dựng chữ Hán–Nôm khi chưa có hồ sơ trực tiếp.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1ngủ rất say hoặc ở trạng thái mê mệt kéo dài, khó tỉnh hay ít đáp ứngGiấc ngủ, trạng thái tỉnh táo và quan sát sức khỏe[neutral]
B1

🇻🇳 Tả một người nằm ngủ rất sâu hoặc mê mệt trong một thời gian đáng kể, gọi khó tỉnh hay phản ứng kém; thường xuất hiện trong văn cảnh kiệt sức, say hoặc đang bệnh nhưng bản thân từ không cho biết nguyên nhân.

🇬🇧 Describes someone sleeping extremely deeply or remaining in a prolonged stuporous state, difficult to rouse or poorly responsive; the word itself does not identify the cause.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chủ thể + ngủ/nằm + li bìsốt/say + li bì + thời gian

Ví dụ dùng từ:

Đi chuyến xe đêm về tới nhà, anh ngủ li bì đến gần trưa mới thức.

After the overnight coach trip, he sleeps deeply until nearly noon.

Source: VietLayers editorial example

“Con bé sốt mà nằm li bì, gọi đáp yếu lắm; mình đưa con đi khám ngay,” má nói.

‘She has a fever, is barely responsive, and answers weakly when called; let us get her medical care now,’ Mom says.

Source: VietLayers editorial example

Chú uống quá chén rồi ngủ li bì trên ghế, nên cả nhà theo dõi xem chú có thở và đáp ứng bình thường không.

After drinking too much, he sleeps heavily in the chair, so the family checks that he is breathing and responding normally.

Source: VietLayers editorial example

Ngủ li bì sau một ca làm dài có thể chỉ là quá mệt, nhưng cụm từ ấy không đủ để kết luận nguyên nhân.

Sleeping extremely deeply after a long shift may simply reflect exhaustion, but the phrase alone does not establish the cause.

Source: VietLayers editorial example

Y tá ghi người bệnh nằm li bì và phản ứng chậm, rồi báo bác sĩ bằng các dấu hiệu quan sát được.

The nurse records that the patient is stuporous and slow to respond, then reports the observable signs to the doctor.

Source: VietLayers editorial example

Bà ngủ ngon nhưng gọi là dậy liền, vậy không nên đổi thành bà ngủ li bì chỉ để câu nghe mạnh hơn.

She is sleeping soundly but wakes as soon as she is called, so li bì should not be added merely to intensify the sentence.

Source: VietLayers editorial example

Trong bản dịch, ngủ li bì có thể là sleep very deeply; khi văn cảnh nêu giảm ý thức, be in a stupor chính xác hơn.

In translation, ngủ li bì can be ‘sleep very deeply’; when the context specifies reduced consciousness, ‘be in a stupor’ is more accurate.

Source: VietLayers editorial example

Từ li bì tả mức tỉnh táo nhìn thấy, chớ không phải tên một bệnh hay một chẩn đoán.

Li bì describes an observed level of alertness, not the name of a disease or a diagnosis.

Source: VietLayers editorial example
2cũ/ít dùng: kéo dài liên miên như không dứtCách dùng cũ về sự kéo dài[archaic]
C1

🇻🇳 Ít dùng, tả một tình trạng hay hoạt động tiếp diễn lâu, lặp lại triền miên khiến người nói có cảm giác khó thấy điểm dừng.

🇬🇧 Rarely, describes a condition or activity continuing for a long, seemingly unending stretch.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
hoạt động/tình trạng + li bì + thời gian

Ví dụ dùng từ:

Câu cũ `uống rượu li bì` chê một chuỗi ngày uống liên miên, không chỉ một giấc ngủ say.

The older phrase uống rượu li bì criticises days of continuous drinking, not merely a spell of deep sleep.

Source: VietLayers editorial example

Nét kéo dài trong `thất nghiệp li bì` nay hiếm; khi viết cho người học, nên chú thích li bì là cách dùng cũ.

The prolonged sense in thất nghiệp li bì is now rare; learner-facing text should label this use of li bì as old-fashioned.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Sau đó, ông nằm mê man, ngủ li bì, mình mẩy nóng ran, sắp chết.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Cao Khỉ U Minh
Ban đêm, khi Schmendrick ngủ vùi li bì vì mỏi mệt, thì lân nằm nép mình trong bóng tối vẫn thức, đời hình bóng khổng lồ của Con Bò Mộng Đỏ nhảy xổ từ nguyệt cầu tới.
Doãn Quốc SỹCon Kỳ Lân Cuối Cùng, Chương 4
- Vâng mấy hôm nọ bị sốt li bì đấy !
BÍCH THỦYChú Thỏ Đế, Chương 5
Thủy Tiên phải thức suốt năm đến nám phổi, được dịp ngủ, ngủ say li bì như trẻ con, không hay biết gì cả mỗi khuya chàng về.
Bình Nguyên LộcĐừng Hỏi Tại Sao, Chương 5