la-ve

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

La-ve is an older Southern Vietnamese word for beer, especially familiar in historical Saigon speech and writing; it does not identify a particular brand or beer style by itself.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
la-ve(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

La-ve là cách gọi bia trong lời Sài Gòn–Nam Bộ cũ, thường gặp khi gọi chai, ly hoặc rượu la-ve; dạng viết rời la ve và dạng phát âm/ghi la-de cũng được ghi nhận. Từ điển vay mượn Việt–Pháp đối chiếu la ve với la bière. Quan hệ từ nguyên được giữ ở mức probable vì chỉ giống âm chưa đủ tự nó chứng minh toàn bộ đường vay. La-ve không mặc nhiên là bia Larue, bia 33, lager, chai lớn, chai nhỏ hay một nồng độ cụ thể; phải xem nhãn và văn cảnh. Đây là đồ uống có cồn, nên ví dụ không khuyến khích lái xe sau khi uống.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1bia, theo cách gọi cũ và Nam BộĐồ uống; lời Sài Gòn–Nam Bộ cũ[regional]
B1

🇻🇳 Đồ uống bia trong cách gọi cũ ở Sài Gòn–Nam Bộ, thường xuất hiện với ly, chai, uống, rót hoặc rượu.

🇬🇧 Beer in older Saigon and Southern Vietnamese usage, commonly mentioned by the glass or bottle.

Từ đồng nghĩa · bấm để mở mục từ

Các cách nói cùng nghĩa ở nét này; độ tự nhiên có thể thay đổi theo vùng và người nói.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
uống/rót/gọi + la-vely/chai/rượu + la-vela-ve + nhãn hoặc loại

Ví dụ dùng từ:

Ông ngồi sát cửa tiệm, gọi một ly la-ve rồi chậm rãi xem tờ báo.

He sits by the shop entrance, orders a glass of beer, and slowly reads the newspaper.

Source: VietLayers editorial example

“Cho chú chai la-ve lạnh, còn tụi nhỏ uống nước cam nghen.”

“Bring me a cold bottle of beer, and give the children orange juice.”

Source: VietLayers editorial example

Bồi mở la-ve, rót ra hai ly rồi đặt chai lại giữa bàn.

The waiter opens the beer, pours two glasses, and sets the bottle back in the middle of the table.

Source: VietLayers editorial example

Trong đoạn văn Sài Gòn xưa, uống la-ve chỉ là uống bia chứ không nêu riêng nhãn hiệu nào.

In the old Saigon passage, uống la-ve simply means drinking beer and names no particular brand.

Source: VietLayers editorial example

Một ly la-ve không tự cho biết dung tích, độ cồn hay loại bia.

A glass described as la-ve does not by itself specify its volume, alcohol content, or beer style.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập giữ chữ la-ve trong lời thoại và chú thích beer cho độc giả hiện nay.

The editor retains la-ve in the dialogue and glosses it as beer for present-day readers.

Source: VietLayers editorial example

“Anh uống la-ve rồi thì để tôi lái xe đưa anh về.”

“You have had beer, so let me drive you home.”

Source: VietLayers editorial example

Quán còn la-ve chai nhưng đã hết bia lon từ đầu buổi tối.

The shop still has bottled beer but ran out of canned beer early in the evening.

Source: VietLayers editorial example

Dạng la-ve và la ve khác cách trình bày, không phải hai loại đồ uống.

The forms la-ve and la ve differ in spelling presentation, not in the kind of drink.

Source: VietLayers editorial example

Câu rượu la-ve phản ánh cách gọi cũ; lời hiện nay thường nói gọn là bia.

The phrase rượu la-ve reflects older usage; present-day speech usually says simply bia.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Trường dắt hết lại một nhà hàng khiêu vũ, rồi bốn người chọn một cái bàn gần cửa, biểu bồi lấy hai ly nước cam tươi cho hai cô, còn Trường với Phúc thì uống la-ve.
Hồ Biểu ChánhÁi tình miếu, Chương sáu
Người ấy kêu bồi đem một ly la-ve.
Hồ Biểu ChánhHai khối tình, Chương 2