To move laboriously while dragging or barely lifting the body, or colloquially to spend time drifting, lingering, or sprawling from place to place. The second use can sound mildly critical; it should describe the activity rather than label a person as lazy, homeless, ill, or morally deficient.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Động từ biểu cảm có hai lớp liên quan: (1) kéo thân mình hoặc bước đi rất khó nhọc, chậm, sát mặt đất hay gần như không nhấc nổi chân: drag oneself, crawl, shuffle; (2) khẩu ngữ chỉ đi, ngồi hoặc nằm hết chỗ này sang chỗ khác, thường lâu và không theo nề nếp người nói mong đợi: hang around, drift about, lounge around. Nét thứ nhất cần nêu nguyên nhân nếu biết, như mệt, đau, tải nặng; không dùng làm nhãn chế giễu khuyết tật. Nét thứ hai có sắc thái đánh giá và không tự chứng minh người ấy lười, vô gia cư hay vô trách nhiệm. Phân biệt `la lết` với `la` là phát tiếng/rầy mắng và với `lê lết` là dạng gần nghĩa thường gặp hơn ở lớp di chuyển khó nhọc.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Chỉ chuyển động chậm và nặng nhọc khi thân hoặc chân gần như bị kéo theo. Nguyên nhân có thể là mệt, đau, bị thương hoặc vật mang quá nặng, nhưng phải do câu xác định.
🇬🇧 To move slowly and with great effort, dragging the body or feet. Exhaustion, pain, injury, or a heavy load may be the cause, but context must specify it.
Ví dụ dùng từ:
Sau chặng đường bùn dài, cả nhóm mệt tới mức la lết từng bước về trạm nghỉ.
After the long muddy stretch, the group trudges step by step back to the rest station.
Source: VietLayers editorial exampleAnh bị trật chân nên không cố la lết ra xe; mọi người giữ anh ngồi yên và gọi hỗ trợ.
After twisting his ankle, he does not try to drag himself to the car; the others keep him seated and call for help.
Source: VietLayers editorial exampleChiếc bao nặng làm chú đi la lết, nên hai người chia bớt hàng ra để khiêng cho an toàn.
The heavy sack leaves him shuffling along, so two people divide the load to carry it safely.
Source: VietLayers editorial exampleTrong hồi ký, tác giả viết mình chỉ còn sức la lết tới mé hiên rồi ngồi thở.
In the memoir, the author writes that they had only enough strength to drag themself to the veranda and catch their breath.
Source: VietLayers editorial exampleTừ la lết tả cách di chuyển khó nhọc trong câu này, không phải lời chẩn đoán sức khỏe của nhân vật.
Here la lết describes laborious movement; it is not a medical diagnosis of the character.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Khẩu ngữ chỉ việc quanh quẩn, ghé hết chỗ này tới chỗ khác hoặc nằm ngồi lâu ở nhiều nơi. Thường có chút không hài lòng từ người nói, nhưng mức đánh giá tùy quan hệ.
🇬🇧 Colloquially, to drift, linger, or lounge around from place to place. It often carries mild disapproval from the speaker, whose perspective should not be treated as fact.
Ví dụ dùng từ:
Cuối tuần, mấy đứa bạn la lết từ tiệm sách qua quán cà phê rồi mới chịu về.
At the weekend, the friends drift from the bookshop to a café before finally heading home.
Source: VietLayers editorial example“Con đi đâu thì nhắn má, đừng la lết tới khuya làm cả nhà kiếm,” má dặn.
“Message me wherever you go; do not stay out drifting around until late and leave the family searching,” Mom says.
Source: VietLayers editorial exampleCon mèo la lết hết ghế bố tới bậc cửa, chỗ nào có nắng là nó nằm.
The cat lounges from the deck chair to the doorstep, lying wherever the sun reaches.
Source: VietLayers editorial exampleChị nói tụi nhỏ la lết quán xá cả chiều, nhưng thật ra chúng đang đi khảo sát địa điểm cho bài nhóm.
She says the students have been hanging around cafés all afternoon, but they are actually scouting locations for a group project.
Source: VietLayers editorial exampleGọi ai đó đi la lết có thể mang giọng trách; bản dịch không nên biến nhận xét ấy thành kết luận người đó lười biếng.
Saying someone is la lết can sound reproachful; a translation should not turn that opinion into a claim that the person is lazy.
Source: VietLayers editorial example