Giải nghĩa nhanh:

Lingering or impossible to soothe or make fade, especially of grief, longing, regret, or another persistent feeling. Here khôn is an older literary modal meaning ‘cannot,’ not the adjective ‘wise.’

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
khôn nguôi(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Cụm tính từ văn chương đứng sau danh từ cảm xúc/trạng thái để nói nỗi ấy không thể dịu bớt, lắng xuống hay phai đi: lingering, unceasing, unabated, impossible to assuage. Thường gặp nỗi nhớ khôn nguôi, đau buồn khôn nguôi, thương tiếc khôn nguôi, day dứt khôn nguôi. Thành tố khôn ở đây mang nghĩa cổ/văn chương ‘khó/không thể’, không phải thông minh; nguôi là dịu, bớt cường độ. Không dùng cụm để chẩn đoán sức khỏe tâm thần, không mặc định cảm xúc tồn tại vĩnh viễn, và không nói ‘không nguôi’ là sai: đó có thể là cấu trúc phủ định thông thường, còn khôn nguôi là tổ hợp từ vựng hóa có sắc thái văn chương.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1không thể dịu bớt hoặc phai đi, thường nói về một cảm xúc kéo dàiCảm xúc và văn phong văn chương[formal]
B2

🇻🇳 Dùng sau nỗi nhớ, đau buồn, thương tiếc, day dứt, khắc khoải hoặc khát vọng để nhấn mức dai dẳng. Độ dài thực tế phải do câu cung cấp; từ chỉ cách người nói cảm nhận cường độ.

🇬🇧 Follows words for longing, grief, mourning, regret, restlessness, or aspiration to stress persistence. Actual duration must come from the sentence; the expression conveys the speaker's perception of intensity.

Grammar Patterns:
danh từ cảm xúc + khôn nguôichủ thể + cảm thấy + danh từ + khôn nguôikhôn nguôi + vì/trước + nguyên nhân

Ví dụ dùng từ:

Bà giữ nỗi nhớ quê khôn nguôi dù đã sống nhiều năm ở một thành phố khác.

She carries an abiding longing for her hometown despite having lived in another city for many years.

Source: VietLayers editorial example

Tin người bạn mất để lại trong anh niềm thương tiếc khôn nguôi.

The news of his friend's death leaves him with lingering grief.

Source: VietLayers editorial example

“Má vẫn nhớ ngoại khôn nguôi, nhưng má muốn kể những chuyện vui của ngoại cho tụi con nghe,” má nói.

“I still miss Grandma deeply, but I want to tell you the joyful stories about her,” Mom says.

Source: VietLayers editorial example

Nhân vật mang nỗi day dứt khôn nguôi vì chưa kịp nói lời xin lỗi.

The character lives with unrelenting regret at not having apologised in time.

Source: VietLayers editorial example

Khát vọng học hỏi khôn nguôi thôi thúc cô đọc thêm, nhưng cô vẫn dành thời gian nghỉ ngơi.

Her unceasing desire to learn drives her to read more, though she still makes time to rest.

Source: VietLayers editorial example

Trong khôn nguôi, khôn có nghĩa khó hoặc không thể, không phải ‘thông minh’ như trong đứa trẻ khôn.

In khôn nguôi, khôn means ‘cannot’ or ‘impossible to,’ not ‘intelligent’ as in a clever child.

Source: VietLayers editorial example

Bài tưởng niệm nói về niềm thương nhớ khôn nguôi mà không khẳng định người ở lại sẽ đau buồn mãi mãi.

The memorial speaks of abiding remembrance without claiming that the bereaved will grieve forever.

Source: VietLayers editorial example

Dịch nỗi nhớ khôn nguôi là lingering longing tự nhiên hơn cách ghép từng chữ thành wise longing.

Rendering nỗi nhớ khôn nguôi as ‘lingering longing’ is more natural than literally assembling the words as ‘wise longing.’

Source: VietLayers editorial example

Cô tìm người hỗ trợ khi nỗi buồn kéo dài ảnh hưởng đời sống; từ khôn nguôi trong thơ không thay cho đánh giá chuyên môn.

She seeks support when prolonged sadness affects daily life; the poetic phrase khôn nguôi is not a clinical assessment.

Source: VietLayers editorial example

Khôn nguôi có sắc thái văn chương, còn không nguôi vẫn có thể là một cách phủ định thông thường đúng trong câu phù hợp.

Khôn nguôi has a literary tone, while không nguôi can still be an ordinary and valid negative construction in suitable context.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Nhưng chàng thương nhớ nàng khôn nguôi.
Bình Nguyên LộcDiễm Phượng, Cô nhơn tình ma đã biến mất