khôn lanh

adjectiveB1
Giải nghĩa nhanh:

Clever, quick-witted, and alert in understanding or handling situations. Depending on tone and behaviour, it can be praise for resourcefulness or mild disapproval of someone being crafty; it does not itself mean dishonest.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
khôn lanh(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Tính từ chỉ người sáng ý, hiểu nhanh, lanh lợi và biết xoay xở theo tình huống: clever, quick-witted, sharp, resourceful. Trong lời Nam Bộ, khôn lanh có thể là lời khen một đứa trẻ/người biết ứng biến, nhưng giọng mỉa hoặc hành vi tranh phần có thể làm từ nghiêng sang crafty, too clever hoặc calculating. Không tự đồng nhất khôn lanh với khôn lỏi, gian xảo, tài giỏi mọi mặt hay đúng về đạo đức. Nên nêu hành vi cụ thể và tránh dùng nhãn này để biện minh cho lừa dối hoặc để ép trẻ phải ‘khôn trước tuổi’.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1sáng ý, hiểu nhanh và biết ứng biến linh hoạtNhận thức, ứng biến và đánh giá hành vi[regional]
B1

🇻🇳 Lời khen hoặc nhận xét khá trung tính về khả năng nắm tình huống và xoay xở. Năng lực ấy có thể giới hạn trong một việc, không chứng minh người đó giỏi tất cả.

🇬🇧 A positive or fairly neutral assessment of quickly understanding and adapting to a situation. The ability may be task-specific and does not establish competence in every area.

Grammar Patterns:
chủ thể + khôn lanhkhôn lanh + trong/khi + tình huốngkhôn lanh + đến mức + kết quả

Ví dụ dùng từ:

Con bé khôn lanh, nghe khách hỏi là biết chạy vô gọi má ra bán hàng.

The girl is quick-witted: when a customer asks, she knows to run inside and call her mother.

Source: VietLayers editorial example

“Thằng nhỏ khôn lanh thiệt, mới chỉ một lần mà nhớ đường về,” dì Năm khen.

“That boy is sharp; he remembers the way home after being shown only once,” Aunt Năm says.

Source: VietLayers editorial example

Cô nhân viên khôn lanh nhận ra khách đang hiểu lầm giá và giải thích lại trước khi tính tiền.

The quick-witted employee notices that the customer has misunderstood the price and clarifies it before charging.

Source: VietLayers editorial example

Anh khôn lanh trong việc sửa máy, nhưng vẫn hỏi thợ điện khi gặp phần vượt chuyên môn.

He is resourceful at repairing machinery but still consults an electrician when a problem exceeds his expertise.

Source: VietLayers editorial example

Một câu trả lời khôn lanh có thể tháo gỡ hiểu lầm, miễn là nó vẫn đúng sự thật và tôn trọng người nghe.

A clever response can resolve a misunderstanding as long as it remains truthful and respectful.

Source: VietLayers editorial example

Khôn lanh ở đây là hiểu nhanh và ứng biến tốt, không có nghĩa người ấy luôn đúng hoặc giỏi mọi việc.

Here, khôn lanh means quick to understand and adapt, not that the person is always right or good at everything.

Source: VietLayers editorial example
2tỏ ra quá khéo tính hoặc biết tranh lợi cho mình, với sắc thái dè chừng/chêNgữ dụng đánh giá và sắc thái dè chừng[informal]
B1

🇻🇳 Khi đi với giọng mỉa hoặc hành vi có lợi cho riêng mình, từ có thể hàm ý khéo tính, láu lỉnh hay đáng dè chừng. Mức gian dối phải được chứng minh bằng hành vi, không có sẵn trong từ.

🇬🇧 With ironic tone or self-serving conduct, the word may suggest craftiness or calculated cleverness. Dishonesty must come from the behaviour; it is not built into the word.

Grammar Patterns:
khôn lanh + quá + lời chêtưởng/tỏ ra + khôn lanhkhôn lanh + mà + hệ quả

Ví dụ dùng từ:

Anh ta tỏ ra khôn lanh, giấu phần chi phí để giành hợp đồng; hành vi che thông tin mới là điều bị phê phán.

He acts crafty by hiding part of the cost to win the contract; the concealment is the conduct being criticised.

Source: VietLayers editorial example

“Đừng tưởng khôn lanh rồi chen tên mình lên trước, ai tới trước mình giải quyết trước,” cô nhân viên nhắc.

“Do not try to be clever by moving your name ahead; we serve people in arrival order,” the employee says.

Source: VietLayers editorial example

Giọng chú nói khôn lanh dữ khiến lời nhận xét nghe dè chừng, chứ không còn là một lời khen đơn thuần.

His tone in saying ‘very clever’ makes the remark sound wary rather than purely complimentary.

Source: VietLayers editorial example

Khôn lanh có thể nghiêng sang crafty theo ngữ cảnh, nhưng không nên dịch thành dishonest khi câu chưa có hành vi gian dối.

Khôn lanh can lean toward ‘crafty’ in context, but it should not become ‘dishonest’ without deceptive conduct in the sentence.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Em thật thông minh và khôn lanh.
BÍCH THỦYChú Thỏ Đế, Chương 5