Nghĩa của “hụt hẫng” là gì?
Có cảm giác trống vắng, chới với, như mất chỗ dựa khi một điều mong đợi hay một sự gắn bó bỗng không còn.
Tiếng Anh: Feeling empty and at a loss, as if suddenly left without support when something expected or held dear is gone.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “hụt hẫng”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Cảm thấy trống vắng, chới với, như bước hụt, khi một người, một điều mong đợi hay một chỗ dựa bỗng vắng đi; cũng làm danh từ chỉ nỗi trống vắng ấy, như những mất mát, hụt hẫng trong một ngày.
🇬🇧 Feeling empty and adrift, as if missing a step, when a person, a hope or a support is suddenly gone; also used as a noun for that feeling of emptiness.
Thí dụ:
Bữa cơm như vậy không là nơi kéo lại những mất mát, hụt hẫng trong một ngày, mà là một thủ tục cần thiết và nhàm chán cho đời sống.
A meal like that was no place to recover the day's losses and emptiness, only a necessary and dull routine of living.
Nguồn: Từ Kế Tường, Huyền XưaHạ nghe chơi vơi, hụt hẫng.
Ha felt adrift and hollow.
Nguồn: Từ Kế Tường, Mùa Áo VàngCâu hỏi thường gặp về “hụt hẫng”
“hụt hẫng” nghĩa là gì?
Có cảm giác trống vắng, chới với, như mất chỗ dựa khi một điều mong đợi hay một sự gắn bó bỗng không còn.
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.