hụt hẫng

adjectiveB1
Giải nghĩa nhanh:

An adjective for feeling suddenly empty, unsupported, or deeply disappointed when an expected person, relationship, plan, or source of support is lost or absent. It can also describe a group or activity left seriously short of needed people or resources.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
hụt hẫng(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Tính từ diễn tả cảm giác trống vắng, chới với hoặc thất vọng khi một người, mối quan hệ, điều mong đợi hay chỗ dựa đột ngột không còn/không xảy ra; dịch feel empty, feel at a loss, feel let down hoặc feel a sudden sense of loss theo nguyên nhân. Từ điển còn ghi nét bị thiếu hẳn về lực lượng hay nguồn lực, dịch be seriously depleted/left short. Hụt hẫng mạnh và có nét mất đi/thiếu đi bất ngờ hơn thất vọng thông thường, nhưng tự nó không phải tên chẩn đoán trầm cảm hay rối loạn đau buồn. Không gộp với hụt chân/hẫng chân là bước không trúng chỗ đỡ; khi câu chỉ một cú bước hụt vật lý, dùng từ cụ thể ấy.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1cảm thấy trống vắng hoặc mất chỗ dựa một cách đột ngộtMất mát, kỳ vọng và phản ứng cảm xúc[informal]
B1

🇻🇳 Nói trạng thái tình cảm khi một sự hiện diện, mối gắn bó, kế hoạch hoặc kết quả từng được mong đợi bỗng vắng đi hay không thành, khiến người ta thấy trống và chưa kịp thích nghi.

🇬🇧 Describes the emotional state caused when an expected presence, bond, plan, or outcome suddenly disappears or fails to happen, leaving someone empty and not yet adjusted to the change.

Grammar Patterns:
chủ thể + thấy/cảm thấy + hụt hẫnghụt hẫng + vì/khi + mệnh đềcảm giác + hụt hẫng

Ví dụ dùng từ:

Tiễn con lên thành phố học, má thấy hụt hẫng mấy bữa vì căn nhà bỗng vắng tiếng cười.

After seeing her child off to study in the city, Mom feels empty for several days because the house has suddenly gone quiet.

Source: VietLayers editorial example

Anh hụt hẫng khi dự án đã chuẩn bị nửa năm bị hủy vào phút chót.

He feels deeply let down when the project he has prepared for six months is cancelled at the last minute.

Source: VietLayers editorial example

“Tui hơi hụt hẫng vì bạn không tới, nhưng cảm ơn bạn đã báo sớm,” cô nói.

“I am a little disappointed that you cannot come, but thank you for telling me early,” she says.

Source: VietLayers editorial example

Bộ phim dừng ngay lúc mâu thuẫn chưa được giải quyết nên nhiều khán giả thấy hụt hẫng.

The film stops before its conflict is resolved, leaving many viewers unsatisfied and at a loss.

Source: VietLayers editorial example

Sau ngày nghỉ việc, chú Ba hụt hẫng vì mất nhịp sinh hoạt quen thuộc chứ chưa biết mình muốn làm gì tiếp.

After retiring, Uncle Ba feels at a loss without his familiar routine and does not yet know what he wants to do next.

Source: VietLayers editorial example

Cô lắng nghe cảm giác hụt hẫng của em sau cuộc chia tay mà không vội gọi đó là một bệnh lý.

She listens to the emptiness he feels after the breakup without rushing to label it a disorder.

Source: VietLayers editorial example

Lời xin lỗi không xóa ngay sự hụt hẫng, nhưng mở đường cho hai bên nói rõ điều đã xảy ra.

The apology does not immediately erase the sense of hurt and loss, but it opens the way for both sides to discuss what happened.

Source: VietLayers editorial example
2bị thiếu hẳn người hoặc nguồn lực cần thiếtThiếu hụt lực lượng và nguồn hỗ trợ[neutral]
B1

🇻🇳 Nói một tập thể, bộ phận hay hoạt động bị thiếu đáng kể lực lượng hoặc nguồn hỗ trợ, làm khả năng vận hành suy giảm. Phải nêu rõ thiếu gì, không dùng để suy chung rằng toàn bộ hệ thống đã thất bại.

🇬🇧 Describes a team, unit, or activity left seriously short of needed people or support, reducing its ability to operate. The missing resource should be stated rather than treating the word as proof of total failure.

Grammar Patterns:
chủ thể + hụt hẫng + về + nguồn lựcđội hình/lực lượng + hụt hẫng + khi + mệnh đề

Ví dụ dùng từ:

Đội bóng hụt hẫng lực lượng khi ba hậu vệ cùng chấn thương, nhưng trận đấu vẫn chưa bắt đầu.

The football team is seriously depleted after three defenders are injured, though the match has not yet begun.

Source: VietLayers editorial example

Tổ trực đêm trở nên hụt hẫng về nhân sự sau hai người chuyển ca, nên quản lý phải sắp lịch lại.

The night shift is left short-staffed after two people change shifts, so the manager must revise the rota.

Source: VietLayers editorial example

Thư viện hụt hẫng nguồn tình nguyện viên trong mùa thi chứ không thiếu sách hay chỗ ngồi.

The library is short of volunteers during exam season, not of books or seats.

Source: VietLayers editorial example