Hiệp can mean joining forces or cooperating from 協, and in older usage can correspond to hợp or meeting from 合; many current words with hiệp are standard forms, not spelling variants to replace.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Hiệp` không đơn giản là cách Nam Bộ đổi từ `hợp`. Với `協`, từ mang nghĩa cùng sức, phối hợp, liên kết và hiện vẫn là dạng chuẩn trong `hiệp lực`, `hiệp hội`, `hiệp định`, `hiệp thương`, `hiệp sĩ`. Với `合`, tư liệu cũ dùng `hiệp` ở nghĩa họp, gặp, hợp lại hoặc phù hợp, như `hiệp mặt`, `hiệp ý`, `hiệp nghị`; một số tổ hợp xưa tương ứng dạng hiện nay có `hợp`, nhưng quan hệ phải xét từng từ. `Hiệp đồng` hiện vẫn là từ chuẩn trong nghĩa phối hợp hành động; `hợp đồng` là contract, không được đổi qua lại. `Hiệp chủng quốc` là dạng lịch sử, còn tên hiện hành là `Hợp chúng quốc Hoa Kỳ`. Không sửa tên người hoặc tên cơ quan có chữ Hiệp.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Nhiều từ có hiệp ở lớp nghĩa này là từ chuẩn hiện hành, không phải lỗi chính tả của hợp.
🇬🇧 To cooperate, coordinate, or join forces in the lexical layer associated with 協.
Ví dụ dùng từ:
Bà con hiệp lực đắp lại đoạn bờ bị nước khoét sau mấy ngày mưa lớn.
The neighbours join forces to rebuild the bank eroded after several days of heavy rain.
Source: VietLayers editorial exampleHiệp hội công bố quy chế thành viên, nhưng chữ hiệp không tự bảo đảm mọi thành viên đồng ý.
The association publishes its membership rules, but hiệp does not itself guarantee unanimous agreement.
Source: VietLayers editorial exampleHai bên ký hiệp định sau khi thống nhất nội dung và thẩm quyền của người ký.
The two sides sign an agreement after settling its terms and the signatories' authority.
Source: VietLayers editorial exampleCuộc hiệp thương nhằm tìm điểm chung, không có nghĩa kết quả đã được quyết định sẵn.
The consultative negotiation seeks common ground and does not mean the outcome was predetermined.
Source: VietLayers editorial exampleĐơn vị cứu hộ hiệp đồng với địa phương để chia khu vực tìm kiếm cho rõ.
The rescue unit coordinates with local authorities to divide the search area clearly.
Source: VietLayers editorial exampleHiệp đồng trong nghĩa phối hợp không được tự động sửa thành hợp đồng mua bán.
Hiệp đồng in the sense of coordination must not be automatically changed into a commercial contract.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Dạng lịch sử/vùng cần được giải theo cả cụm; dạng hiện hành có thể là hợp hoặc một từ đã từ vựng hóa riêng.
🇬🇧 To meet, join, combine, or agree in the older lexical layer associated with 合.
Ví dụ dùng từ:
Tờ báo xưa viết hiệp mặt để nói mọi người gặp mặt đông đủ.
The old newspaper uses hiệp mặt to say that everyone gathered together.
Source: VietLayers editorial exampleTrong văn cũ, hiệp ý có thể chỉ cùng ý hoặc hợp ý, nhưng phải đọc cả câu để xác định.
In older prose, hiệp ý may mean sharing or agreeing in opinion, but the full sentence determines the sense.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch lịch sử dùng hiệp nhứt, còn văn hiện nay thường viết hợp nhất.
The historical translation uses hiệp nhứt, while current writing normally uses hợp nhất.
Source: VietLayers editorial exampleTên gọi cũ Hiệp chủng quốc cần được chú giải, còn văn địa lý hiện nay dùng Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
The old name Hiệp chủng quốc needs explanation, while current geographical writing uses Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Vậy tôi chịu hiệp tác.”
“Câu ấy hiệp với đạo đức lắm.”
“Mấy người khác cũng hiệp ý.”
“Việc hùn hiệp khó lắm.”