giận cành hông

idiomstative expressionB2
Giải nghĩa nhanh:

Giận cành hông means to be extremely angry—figuratively so full of anger that it seems to fill or strain one's sides. It is an expressive Southern phrase, not a literal medical description.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
giận cành hông(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Giận cành hông` là cụm khẩu ngữ Nam Bộ chỉ giận dữ đến mức rất cao, hình dung cơn giận như thứ dồn đầy/tràn tới hông; gần `giận tràn hông, giận sôi gan, tức anh ách`. `Cành hông` trong toàn cụm có chức năng tăng mức chứ không nói cành cây. Đây là lối nói cường điệu, không chứng minh đau hông, bệnh tim, mất kiểm soát hay ý định bạo lực. Cơn giận có thể có lý do chính đáng nhưng không tự làm mọi hành động sau đó đúng; khi dịch chọn `furious, livid, beside oneself with anger` theo mức và giọng. Không dùng cụm để khuyến khích trả đũa, hạ nhục hoặc xem bạo lực là phản ứng tự nhiên.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1giận dữ cực độ, như cơn giận dồn đầy trong ngườiCảm xúc; khẩu ngữ Nam Bộ[informal]
B2

🇻🇳 Cụm tăng mức Nam Bộ; là ẩn dụ cảm xúc chứ không phải mô tả y khoa hay giấy phép hành động.

🇬🇧 Furious or livid; figuratively filled to bursting with anger.

Grammar Patterns:
giận cành hông + vì/chuyệnlàm + người + giận cành hông

Ví dụ dùng từ:

Má giận cành hông vì cả nhà giấu chuyện sửa xe hết mấy triệu.

Mom is furious because the family hid a repair costing several million đồng.

Source: VietLayers editorial example

Giận cành hông nghĩa là giận dữ lắm, không phải có một cành cây bên hông.

Giận cành hông means extremely angry, not having a tree branch by one's side.

Source: VietLayers editorial example

Anh đang giận cành hông nhưng vẫn dừng lại để kiểm tra sự việc cho rõ.

He is livid but still pauses to verify what happened.

Source: VietLayers editorial example

Câu giận cành hông không tự chứng minh người nói sẽ đánh hay phá đồ.

The phrase giận cành hông does not prove that the person will hit anyone or break things.

Source: VietLayers editorial example

Chị kể mình giận cành hông khi biết hóa đơn bị tính sai ba lần.

She says she was furious after the bill was charged incorrectly three times.

Source: VietLayers editorial example

Giận cành hông có thể diễn tả phản ứng trước bất công mà không phủ nhận nội dung khiếu nại.

Giận cành hông may describe a response to injustice without dismissing the complaint.

Source: VietLayers editorial example

Dù giận cành hông, ông vẫn không được dùng cơn giận để biện minh cho lời đe dọa.

Even when furious, he cannot use anger to justify a threat.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch giận cành hông chọn livid trong cảnh nhân vật tức dữ dội.

The translation uses livid for giận cành hông when the character is intensely angry.

Source: VietLayers editorial example

Giận cành hông là lối nói cường điệu chứ không phải chẩn đoán đau vùng hông.

Giận cành hông is hyperbole, not a diagnosis of pain in the flank.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập giữ giận cành hông để câu thoại còn đúng giọng Nam Bộ.

The editor retains giận cành hông so the dialogue keeps its Southern voice.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Kỳ-Tâm nghe nói thì chúm-chím cười, còn Trường-Xuân giận cành hông, giục đứng dậy chấp tay sau đít đi qua đi lại, giày khua dưới gạch nghe lốp-bốp.
Hồ Biểu ChánhTình mộng, Chương 9