đụng hàng

verb phraseB1
Giải nghĩa nhanh:

A colloquial expression for unexpectedly finding that another person has the same or a very similar item, especially clothing or accessories; by extension, for a product, name, design, or idea overlapping with something already in use. It does not by itself prove copying, counterfeiting, or unfair competition.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
đụng hàng(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Cụm động từ khẩu ngữ chỉ việc gặp người khác dùng món đồ giống hoặc rất giống của mình, đặc biệt quần áo, túi, giày hay phụ kiện; dịch show up in the same outfit, have the same item hoặc match unintentionally. Nghĩa mở rộng nói sản phẩm, tên gọi, thiết kế hay ý tưởng trùng/na ná thứ đã có; dịch overlap, clash, be too similar hoặc duplicate theo tình huống. Đụng hàng có thể là chuyện vui, ngại vì mất vẻ riêng hoặc vấn đề nhận diện thương mại. Bản thân cụm không chứng minh sao chép, đạo ý tưởng, hàng giả hoặc vi phạm quyền; phải so thời điểm, mức giống và chứng cứ riêng.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1tình cờ dùng trang phục hoặc món đồ giống, rất giống người khácThời trang, đồ dùng và phản ứng xã hội[informal]
B1

🇻🇳 Hai hay nhiều người xuất hiện với quần áo, phụ kiện hoặc đồ dùng cùng mẫu hoặc giống đến mức dễ nhận ra. Sắc thái thường vui, trêu hoặc hơi ngại; không nhất thiết ai bắt chước ai vì hàng sản xuất nhiều chiếc vốn có thể trùng.

🇬🇧 For two or more people to appear with the same or noticeably similar clothing, accessories, or belongings. The tone is often amused, teasing, or mildly awkward; mass-produced items may match without anyone copying anyone else.

Grammar Patterns:
người + đụng hàng + với + ngườimặc/mang + vật + rồi + đụng hàngsợ/không ngại + đụng hàng

Ví dụ dùng từ:

Hai chị em tới tiệc mới biết mình đụng hàng chiếc áo xanh, nên đứng chụp chung một tấm cho vui.

The sisters arrive at the party in the same blue top and take a photograph together for fun.

Source: VietLayers editorial example

“Đụng hàng đôi giày thôi mà, mẫu bán cả ngàn đôi chớ có ai bắt chước ai đâu,” chị cười.

“We just happen to have the same shoes; thousands of pairs were sold, so nobody copied anyone,” she laughs.

Source: VietLayers editorial example

Cô chọn khăn khác màu để đồng phục nhóm dễ phân biệt, không phải vì xấu hổ khi đụng hàng.

She chooses a different scarf colour so the team uniforms are easier to distinguish, not because matching outfits embarrass her.

Source: VietLayers editorial example

Anh mặc đụng hàng chiếc áo với người dẫn chương trình, nhưng hai người phối quần và giày hoàn toàn khác.

He wears the same shirt as the host, but they style it with completely different trousers and shoes.

Source: VietLayers editorial example

“Bộ đồ này may theo số đo nên ít đụng hàng, nhưng vẫn có thể gặp người dùng cùng loại vải,” cô thợ nói.

“This outfit is made to measure, so an exact match is unlikely, though someone may still use the same fabric,” the tailor says.

Source: VietLayers editorial example

Bạn không chế giễu cô dâu phụ vì đụng hàng chiếc túi; cả hai đã mua cùng đợt giảm giá.

Her friend does not mock the bridesmaid for carrying the same bag; both bought it during the same sale.

Source: VietLayers editorial example
2sản phẩm, tên, thiết kế hoặc ý tưởng trùng hay quá giống thứ đã cóSản phẩm, thiết kế và nhận diện[informal]
B1

🇻🇳 Một tên gọi, mẫu mã, sản phẩm hoặc ý tưởng gặp thứ khác giống về phần quan trọng, gây khó phân biệt hoặc làm mất nét riêng. Cụm chỉ sự trùng/va nhau ở mức quan sát; muốn kết luận sao chép hay vi phạm phải có bằng chứng khác.

🇬🇧 For a name, design, product, or idea to overlap substantially with something already in use, making distinction difficult or reducing individuality. The expression reports similarity; copying or infringement requires separate evidence.

Grammar Patterns:
danh từ + đụng hàng + với + danh từkiểm tra + để tránh + đụng hàngđụng hàng + nhưng + chưa đủ chứng minh

Ví dụ dùng từ:

Tên quán đụng hàng với một tiệm đã mở gần đó, nên chị đổi thêm tên con hẻm để khách khỏi nhầm.

The restaurant name overlaps with that of a nearby business, so she adds the alley name to prevent confusion.

Source: VietLayers editorial example

“Ý tưởng mình đụng hàng ở phần màu sắc thôi, bố cục với chức năng khác hẳn; so từng chi tiết rồi hẵng sửa,” anh nói.

“Only the colour idea overlaps; the layout and function are entirely different, so compare the details before revising,” he says.

Source: VietLayers editorial example

Nhóm tra cứu nhãn hiệu trước khi in bao bì để giảm nguy cơ đụng hàng tên và biểu tượng.

The team searches existing trademarks before printing the packaging to reduce the risk of overlapping names and symbols.

Source: VietLayers editorial example

Hai kịch bản đụng hàng một tình tiết không đủ chứng minh đạo văn; biên tập viên kiểm tra trình tự, lời thoại và thời điểm tạo bản thảo.

Two scripts sharing one plot point do not establish plagiarism; the editor checks sequence, dialogue, and drafting dates.

Source: VietLayers editorial example