cục cằn

adjectiveB1
Giải nghĩa nhanh:

Gruff, irritable, and rough in speech or manner, especially when someone responds harshly or is quick to show annoyance. It describes observable conduct more responsibly than treating it as a permanent identity, and it is not the same as being quiet or concise.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
cục cằn(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Tính từ khẩu ngữ tả cách nói, thái độ hoặc phản ứng thô ráp, dễ gắt gỏng và làm người khác khó chịu: ăn nói cục cằn, giọng cục cằn. Từ nhấn sự nóng nảy cùng thiếu mềm mỏng; không tự có nghĩa bạo lực, độc ác hay ít học. Khi viết về người thật, nên nêu lời nói/hành vi cụ thể và hoàn cảnh thay vì đóng nhãn “người cục cằn” như bản chất không đổi.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1thô ráp, gắt gỏng và dễ lộ sự khó chịu trong lời nói hoặc cách ứng xửThái độ và giao tiếp[informal]
B1

🇻🇳 Miêu tả lời nói, giọng điệu, thái độ hay phản ứng thiếu nhã nhặn và có vẻ bẳn gắt. Một câu ngắn chưa đủ là cục cằn; sắc thái đến từ cách đáp, từ ngữ, âm giọng và quan hệ trong tình huống.

🇬🇧 Describes speech, tone, attitude, or responses that are rough, irritable, and lacking courtesy. Brevity alone is not gruffness; wording, tone, relationship, and situation create the effect.

Grammar Patterns:
ăn nói/trả lời + cục cằngiọng/thái độ + cục cằntrở nên/tỏ ra + cục cằn

Ví dụ dùng từ:

Anh nhận ra mình trả lời cục cằn vì quá mệt nên xin lỗi rồi nói lại cho rõ.

He realises that exhaustion made his reply gruff, so he apologises and explains again.

Source: VietLayers editorial example

“Khách hỏi chưa rõ thì mình giải thích, đừng nói cục cằn làm người ta ngại,” chị chủ nhắc.

“If a customer is unsure, explain it; do not speak so harshly that they feel uncomfortable asking,” the owner says.

Source: VietLayers editorial example

Giọng ông nghe cục cằn trên điện thoại, nhưng người viết không suy từ đó rằng ông có ý đe dọa.

His voice sounds gruff on the phone, but the writer does not infer that he intended a threat.

Source: VietLayers editorial example

Nhân viên mô tả câu trả lời cục cằn cụ thể thay vì ghi chung rằng người khách “xấu tính”.

The employee records the specific rude response instead of broadly labelling the customer “bad-tempered.”

Source: VietLayers editorial example

Sau khi được góp ý về thái độ cục cằn, anh đổi cách giao việc từ quát ngắn sang nêu yêu cầu và thời hạn.

After feedback about his abrasive manner, he changes from barking orders to stating the task and deadline.

Source: VietLayers editorial example

Ít nói không đồng nghĩa cục cằn; chú bảo vệ vẫn chào khách và trả lời ngắn nhưng lịch sự.

Being quiet is not the same as being gruff; the guard greets visitors and answers briefly but politely.

Source: VietLayers editorial example

Cô bé trong truyện phản ứng cục cằn khi bị hỏi dồn, rồi bình tĩnh kể rằng mình đang lo cho em.

The girl in the story reacts irritably when pressed with questions, then calmly explains that she is worried about her younger sibling.

Source: VietLayers editorial example

“Tui không có ý cục cằn, để tui nói chậm lại nghen,” chú thợ sửa xe nói.

“I did not mean to sound gruff; let me explain more slowly,” the mechanic says.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch cục cằn có thể là gruff, irritable, brusque hoặc abrasive tùy câu, không mặc định violent.

Depending on context, cục cằn may be gruff, irritable, brusque, or abrasive; it does not automatically mean violent.

Source: VietLayers editorial example

Một giai đoạn đau bệnh có thể làm người ta trở nên cục cằn, nhưng vẫn cần xin lỗi và sửa cách đối xử gây tổn thương.

Pain or illness can make someone irritable, but hurtful conduct still calls for apology and change.

Source: VietLayers editorial example