cử chỉ

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

A bodily movement or visible manner that conveys meaning, feeling, or attitude; by extension, a small act that expresses care, respect, goodwill, or another stance. Translate it as gesture, manner, or act according to what is actually being described, not as every action in general.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
cử chỉ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Danh từ Hán–Việt chỉ một động tác, dáng điệu hoặc cách biểu hiện bằng cơ thể giúp người khác nhận ra ý, cảm xúc hay thái độ; từ cũng chỉ một việc làm nhỏ mang ý nghĩa biểu lộ như “cử chỉ đẹp”, “cử chỉ thiện chí”. Không nên dùng cử chỉ thay cho mọi hành động, và không suy chắc ý định của một người chỉ từ một động tác rời khỏi văn cảnh. Trong tiếng Anh, chọn gesture cho động tác biểu đạt, manner cho dáng vẻ/cách thể hiện và act cho việc làm có ý nghĩa.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1động tác hoặc dáng điệu cơ thể dùng để biểu lộ ý, cảm xúc hay thái độGiao tiếp phi ngôn ngữ[neutral]
B2

🇻🇳 Một chuyển động của tay, đầu, mặt hoặc thân người, hay một dáng vẻ có thể được người khác hiểu như tín hiệu về ý định, cảm xúc hoặc phản ứng. Nghĩa phải dựa vào tình huống; cùng một động tác có thể được hiểu khác nhau giữa người, vùng và cộng đồng.

🇬🇧 A movement of the hands, head, face, or body, or a visible manner, that others may interpret as signalling intention, emotion, or response. Meaning depends on context; the same movement may be understood differently across people and communities.

Grammar Patterns:
cử chỉ + tính từcử chỉ + của + ngườiquan sát/hiểu/lặp lại + cử chỉ

Ví dụ dùng từ:

Cử chỉ gật đầu của chị cho biết chị đã nghe, nhưng chưa chắc chị đồng ý với đề nghị.

Her nod shows that she has heard, but it does not necessarily mean that she agrees to the proposal.

Source: VietLayers editorial example

“Em nhìn cử chỉ tay của cô hướng dẫn rồi đi theo lối bên trái nghen,” anh bảo.

“Watch the guide's hand gesture and take the path on the left,” he says.

Source: VietLayers editorial example

Bác sĩ yêu cầu chú lặp lại cử chỉ nhấc cánh tay để xác định chỗ nào làm chú đau.

The doctor asks him to repeat the arm movement to determine where it hurts.

Source: VietLayers editorial example

Cử chỉ đưa lòng bàn tay ra của nhân viên báo khách chờ một chút, không phải lời xua đuổi.

The employee's open-palm gesture asks the customer to wait briefly; it is not a dismissal.

Source: VietLayers editorial example

Nhiếp ảnh gia không chú thích cảm xúc chỉ từ một cử chỉ trên gương mặt khi chưa biết hoàn cảnh.

The photographer does not label an emotion from a single facial gesture without knowing the circumstances.

Source: VietLayers editorial example

Một cử chỉ tự phát không phải lúc nào cũng mang cùng nghĩa với một ký hiệu đã được quy ước trong ngôn ngữ ký hiệu.

A spontaneous gesture does not always carry the same meaning as an established sign in a sign language.

Source: VietLayers editorial example
2việc làm hoặc cách thể hiện nhỏ cho thấy tình cảm, sự tôn trọng hay thiện chíỨng xử và quan hệ xã hội[neutral]
B2

🇻🇳 Một hành động có giá trị chủ yếu ở điều nó biểu lộ với người khác, như sự quan tâm, xin lỗi, cảm ơn, hòa giải hoặc tôn trọng. Cụm “cử chỉ đẹp” đánh giá ý nghĩa ứng xử của việc làm, không chỉ vẻ đẹp hình thức.

🇬🇧 An act whose main significance lies in what it expresses to another person, such as care, apology, gratitude, reconciliation, or respect. A kind or gracious gesture concerns the social meaning of the act, not merely its appearance.

Grammar Patterns:
một + cử chỉ + tính từcử chỉ + thể hiện + danh từđáp lại/ghi nhận + cử chỉ

Ví dụ dùng từ:

Chị mang phần cơm qua cho người hàng xóm mới bệnh; cử chỉ ân cần ấy khiến cô thấy mình không đơn độc.

She brings a meal to her neighbour who has just fallen ill; the caring gesture makes the neighbour feel less alone.

Source: VietLayers editorial example

“Anh chịu gọi lại xin lỗi là một cử chỉ thiện chí, giờ mình nói rõ chuyện giao hàng nha,” chị chủ tiệm nói.

“Calling back to apologise is a gesture of goodwill; now let us clarify the delivery issue,” the shop owner says.

Source: VietLayers editorial example

Nhường chỗ cho người đang bế em bé là cử chỉ lịch sự khi người ấy thật sự cần ngồi.

Offering a seat to someone carrying a baby is a considerate gesture when that person needs to sit.

Source: VietLayers editorial example

Đội khách dọn sạch khu vực mình sử dụng như một cử chỉ tôn trọng chủ nhà và người đến sau.

The visiting team cleans the area it used as a gesture of respect for the host and those arriving later.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Cái cử chỉ êm đẹp ấy làm cho Thúy Ái cảm động.
Bà Tùng LongBóng Người Xưa, Chương 5
Vừa nói, Phi Nga vừa đưa tay phác họa một cử chỉ.
Bà Tùng LongCon Đường Một Chiều, Chương 5
Thúy Liễu phác một cử chỉ cáo lỗi, trèo lên xe .
Bích ThủyChiếc Xe Thổ Mộ, Chương 4
Cử chỉ điềm đạm của Phúc làm Thái bối rối.
BÍCH THỦYMưa Nguồn (Phóng tác), Chương 5