cơm tấm

nounA2
Giải nghĩa nhanh:

Cơm tấm has two closely related senses: cooked broken rice, and the southern Vietnamese—especially Saigon-associated—meal built on that rice and served with a variable choice of grilled meat, egg, shredded pork skin, steamed egg cake, pickles, or other accompaniments.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
cơm tấm(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Tên gọi vừa chỉ cơm nấu từ gạo có hạt vỡ, vừa chỉ món ăn Nam Bộ—đặc biệt gắn với Sài Gòn—lấy phần cơm ấy làm nền và phối món ăn kèm theo lựa chọn. “Cơm tấm” không mặc định là “sườn bì chả”: sườn, bì, chả, trứng, đồ chua, mỡ hành và nước mắm là các thành phần quen thuộc nhưng không phải dĩa nào cũng có đủ. Khi dịch, dùng cooked broken rice cho phần cơm; với tên món có thể giữ cơm tấm rồi mô tả chính xác phần ăn kèm.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1cơm nấu từ gạo có hạt bị vỡGạo và cách nấu cơm[neutral]
A2

🇻🇳 Phần cơm chín nấu bằng gạo tấm, tức gạo có nhiều hạt vỡ nhỏ hơn hạt nguyên. Nét nghĩa này chỉ loại cơm, chưa nói món mặn hay thức ăn nào đi kèm.

🇬🇧 Cooked rice made from broken rice grains. This sense identifies the rice itself and does not specify any meat, egg, sauce, or side dish.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
nấu/xới + cơm tấmnồi/chén/phần + cơm tấmcơm tấm + mềm/khô

Ví dụ dùng từ:

Má vo gạo nhẹ tay rồi canh nước để nồi cơm tấm chín mềm mà không nhão.

Mom rinses the rice gently and measures the water so the broken rice cooks soft without becoming mushy.

Source: VietLayers editorial example

Hạt cơm tấm nhỏ nên đầu bếp điều chỉnh lượng nước khác với khi nấu gạo hạt dài nguyên.

Because the broken grains are small, the cook adjusts the amount of water used for whole long-grain rice.

Source: VietLayers editorial example

“Xới cho ngoại chén cơm tấm ít thôi, để ngoại ăn thêm canh,” má dặn.

“Serve Grandma only a small bowl of broken rice so she has room for soup,” Mom says.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu “nồi cơm tấm vừa chín”, cơm tấm chỉ phần cơm, chưa cho biết món ăn kèm.

In nồi cơm tấm vừa chín, cơm tấm refers only to the cooked rice and does not identify any accompaniments.

Source: VietLayers editorial example
2món cơm Nam Bộ dùng cơm gạo tấm làm nền với thức ăn kèm tùy chọnẨm thực Sài Gòn–Nam Bộ[neutral]
A2

🇻🇳 Món ăn Nam Bộ, nổi bật trong đời sống Sài Gòn, dọn cơm gạo tấm với một hoặc nhiều món mặn và đồ ăn kèm. Sườn nướng, bì, chả trứng, trứng, mỡ hành, đồ chua và nước mắm là những lựa chọn thường gặp, không phải công thức bắt buộc duy nhất.

🇬🇧 A southern Vietnamese meal strongly associated with Saigon, consisting of broken rice served with one or more selected mains and accompaniments. Common choices include grilled pork, shredded pork skin, steamed egg cake, egg, scallion oil, pickles, and fish-sauce dressing, but the set is not fixed.

Grammar Patterns:
dĩa/phần + cơm tấmcơm tấm + món ăn kèmăn/bán/gọi + cơm tấm

Ví dụ dùng từ:

Sáng sớm, quán cơm tấm đầu hẻm đã thơm mùi sườn nướng trên bếp than.

Early in the morning, the cơm tấm shop at the end of the alley already smells of pork grilling over charcoal.

Source: VietLayers editorial example

“Cho con dĩa cơm tấm bì chả, không lấy sườn nghen cô,” chị khách gọi.

“A plate of cơm tấm with shredded pork skin and steamed egg cake, but no pork chop, please,” the customer orders.

Source: VietLayers editorial example

Ba gọi cơm tấm sườn, còn má chọn phần có trứng với rau nhiều hơn.

Dad orders cơm tấm with grilled pork, while Mom chooses a serving with egg and extra vegetables.

Source: VietLayers editorial example

Quán để nước mắm riêng khi giao cơm tấm để cơm không bị thấm quá lâu.

The shop packs the fish-sauce dressing separately for delivery so the cơm tấm does not soak too long.

Source: VietLayers editorial example

Một dĩa chỉ có cơm tấm và sườn vẫn là cơm tấm; không cần đủ bộ sườn, bì và chả.

A plate containing broken rice and grilled pork is still cơm tấm; it need not include the full combination of pork, shredded skin, and egg cake.

Source: VietLayers editorial example

Thực đơn giữ tên cơm tấm rồi ghi grilled pork, egg hay shredded pork skin theo đúng phần khách chọn.

The menu keeps the name cơm tấm and lists grilled pork, egg, or shredded pork skin according to the customer's chosen serving.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Những thìa cơm tấm vụn rời, với những cọng bì tẻ tẻ nhạt nhạt, lăn tăn như những sợi thung bùng nhùng trong miệng.
Thảo TrườngChung Cuộc, Sủi Tăm
- Dậy đi mày, dậy đi tụi mình kiếm cơm tấm bì chén cho khoái miệng.
Duyên AnhGiấc Mơ Một Loài Cỏ - Luật Hè Phố 1, Chương 7
Còn mụ vẫn đỏ đen lu bù, lâu lâu bày ra bán cháo trắng thịt phá lấu hoặc cơm tấm bì.
Nguyễn Thị Thụy VũĐàn Kiến Lửa, Toàn văn
Cô gái cũng mang hai cái đĩa cơm tấm tới.
Từ Kế TườngCánh Hồng Gai, Chương 9