Chừ bự is an old Southern expression for looking sullen and downcast, often with the face lowered and little speech because of anger, hurt, or unhappiness.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Chừ bự là cách nói Nam Bộ cũ tả một người thụng mặt, xị mặt hoặc ngồi im lì, lộ vẻ giận, buồn, tủi hay không vui. Từ chủ yếu ghi nhận dáng mặt và thái độ nhìn thấy; nguyên nhân và cảm xúc chính xác phải lấy từ văn cảnh. Không nên dùng một lần chừ bự để kết luận người ấy khó tính, hỗn, nguy hiểm hoặc mắc bệnh. Chừ trong cụm này không phải chừ nghĩa bây giờ ở một số vùng miền Trung.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Tả vẻ mặt sa xuống, ít nói và có vẻ không vui; cảm xúc cụ thể do tình huống quyết định.
🇬🇧 Looking sullen, downcast, and quiet; the context determines whether the person is angry, hurt, sad, or otherwise displeased.
Ví dụ dùng từ:
Bị mấy đứa bạn chọc quá trớn, con Bé ngồi chừ bự dưới hàng ba.
After her friends tease her too far, Bé sits sullenly under the veranda.
Source: VietLayers editorial example“Sao con chừ bự vậy?” — “Dạ, con buồn vì làm bể cái ly của ngoại.”
“Why do you look so downcast?” — “I am sad because I broke Grandma's glass.”
Source: VietLayers editorial exampleÔng Tư nghe góp ý thì chừ bự một hồi, lát sau mới chịu nói chuyện tiếp.
Uncle Tư looks sullen for a while after hearing the feedback, then agrees to continue the conversation.
Source: VietLayers editorial exampleCô nhỏ chừ bự không trả lời, nhưng chưa ai biết cô đang giận hay đang tủi.
The girl stays downcast and silent, but no one yet knows whether she is angry or hurt.
Source: VietLayers editorial example“Đừng chừ bự nữa, có điều gì không vừa bụng thì nói cho má nghe.”
“Do not sit there looking sullen; tell Mom what is troubling you.”
Source: VietLayers editorial exampleThằng Út mặt chừ bự vì tưởng cả nhà quên sinh nhựt của nó.
Út looks crestfallen because he thinks the family has forgotten his birthday.
Source: VietLayers editorial exampleChị Hai thấy em chừ bự bèn rót chén trà rồi ngồi xuống hỏi thăm.
Seeing her younger sibling looking downcast, chị Hai pours tea and sits down to ask what is wrong.
Source: VietLayers editorial exampleTrong đoạn văn cũ, chừ bự tả vẻ không vui chứ không phải một chẩn đoán tâm lý.
In the old passage, chừ bự describes an unhappy appearance rather than a psychological diagnosis.
Source: VietLayers editorial exampleAnh ấy chừ bự sau lời rầy, nhưng thái độ đó không chứng minh anh định gây gổ.
He looks sullen after being scolded, but that appearance does not prove that he intends to start a fight.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập giữ nguyên chừ bự trong lời kể Nam Bộ rồi chú giải là thụng mặt, không vui.
The editor preserves chừ bự in the Southern narrative and glosses it as looking sullen and displeased.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Cô Ngọ lên xe hơi mà đi một mình, mặt cô chừ bự.”
“Quyên chừ bự không trả lời.”