A form retained especially in southern and central Vietnamese speech, corresponding to chứ in several—but not all—uses. It can contrast or correct two alternatives, and it can appear at the end of a reply or question to insist on what is expected, obvious, or strongly desired.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Dạng từ còn tự nhiên trong lời nói Nam Bộ và miền Trung, có quan hệ với “chứ”. “Chớ” có thể làm liên từ để đối lập hoặc sửa lại hai khả năng, và có thể làm tiểu từ cuối câu để nhấn điều người nói xem là đương nhiên, mong đợi hay cần được xác nhận. Không thay máy móc mọi “chứ” bằng “chớ”: phải xét chức năng của cả câu. Trong văn bản trung tính hiện nay thường dùng “chứ”, còn “chớ” nên được giữ khi phản ánh đúng giọng nhân vật hay ngữ liệu vùng.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Nối hai vế để khẳng định lựa chọn đúng và bác hoặc sửa lựa chọn còn lại, gần “chứ”, “mà” hay “chứ không” tùy cấu trúc.
🇬🇧 Links contrasting clauses to affirm one alternative and reject or correct another, often corresponding to but, rather than, or and not.
Ví dụ dùng từ:
Anh sửa đúng chỗ dây điện bị đứt chớ không thay nguyên cái quạt.
He repairs the broken wire rather than replacing the entire fan.
Source: VietLayers editorial example“Má cần con gọi về báo tin chớ đâu bắt con bỏ việc chạy về liền,” má nói.
“I need you to call with an update; I am not asking you to leave work and rush home,” Mom says.
Source: VietLayers editorial exampleChị chọn chuyến sáng để tới sớm chớ chẳng phải vì vé rẻ hơn.
She chooses the morning service to arrive early, not because the ticket is cheaper.
Source: VietLayers editorial exampleMình góp ý cách làm chớ không công kích người đang làm.
We should criticise the method rather than attack the person doing the work.
Source: VietLayers editorial example“Em hỏi cho rõ chớ có nói anh sai đâu,” cô em giải thích.
“I am asking for clarification; I did not say you were wrong,” his younger sister explains.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Đứng ở cuối câu trả lời, câu hỏi hoặc lời nhắc để nhấn điều người nói cho là hiển nhiên, hợp lẽ, đáng mong đợi hoặc muốn người nghe xác nhận. Ngữ điệu quyết định câu nghe thân tình, sốt ruột hay phản đối nhẹ.
🇬🇧 A sentence-final particle that stresses something as obvious, reasonable, expected, or in need of confirmation. Intonation determines whether it sounds warm, impatient, or mildly protesting.
Ví dụ dùng từ:
“Con nhớ đường về nhà ngoại hông?” — “Nhớ chớ, con đi với ba mấy lần rồi.”
“Do you remember the way to Grandma's house?” — “Of course; I have gone with Dad several times.”
Source: VietLayers editorial example“Mai phụ chị dọn quầy được hông?” — “Được chớ, mấy giờ em tới?”
“Can you help me set up the stall tomorrow?” — “Sure. What time should I come?”
Source: VietLayers editorial example“Sao không chớ, món này ngoại nấu thì ai mà không thích,” anh cười.
“Of course I do—who would not like this dish when Grandma cooks it?” he laughs.
Source: VietLayers editorial exampleBa nhắc tụi nhỏ đi chơi thì vui chớ, nhưng nghe điện thoại của người nhà.
Dad reminds the children that they should enjoy themselves but still answer calls from home.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời thoại “Biết chớ”, chớ nhấn sự xác nhận; không cần dịch thành một từ riêng nếu “Of course I know” đã đủ nghĩa.
In Biết chớ, chớ reinforces confirmation; it need not receive a separate English word when “Of course I know” conveys the full meaning.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Tôi nghèo vì muốn sống ngang dọc chớ nếu cần làm giàu như thiên hạ thì mấy hồi.”