Giải nghĩa nhanh:

An older expression with two related uses. In hunting descriptions, an animal chịu đèn does not immediately flee from a hunter's light. Figuratively, especially in dated colloquial speech, a person chịu đèn is receptive to someone's courtship or romantic approach. The figurative use can sound objectifying today and never proves consent to a relationship, physical intimacy, or any further act.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
chịu đèn(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Cụm động từ cũ có hai nét. Trong lời kể săn thú, con vật “chịu đèn” là không chạy ngay khi bị ánh đèn của người săn rọi vào. Nghĩa chuyển, còn gặp trong khẩu ngữ cũ và lời Nam Bộ, nói một người có vẻ ưng, đáp lại hoặc không từ chối sự tán tỉnh; tùy câu dịch be receptive to someone's advances, return someone's interest hoặc be interested. Nghĩa chuyển dễ mang cái nhìn vật hóa và trong tư liệu cũ thường đặt phụ nữ làm đối tượng bị theo đuổi. Khi dùng hiện nay phải tôn trọng mọi giới và phân biệt rõ: chịu nghe lời tỏ tình không đồng nghĩa đồng ý yêu, quan hệ thể xác hay bất kỳ bước nào khác.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1nói con vật không chạy ngay khi bị ánh đèn của người săn rọi vàoLời săn bắt cũ và phản ứng trước ánh sáng[informal]
B1

🇻🇳 Trong ngữ cảnh săn bắt cũ, miêu tả con vật vẫn đứng, nhìn hoặc chưa kịp tránh khi gặp luồng sáng dùng để dò tìm. Đây là thuật ngữ miêu tả phản ứng trước ánh sáng, không phải đánh giá con vật hiền hay đã bị bắt.

🇬🇧 In older hunting contexts, describes an animal that remains in place, looks toward the light, or does not immediately flee when illuminated for detection. It does not mean the animal is tame or already caught.

Grammar Patterns:
con vật + (không) + chịu đènchịu đèn + trong + thời gianthấy + con vật + chịu đèn

Ví dụ dùng từ:

Tài liệu cũ ghi con thú chịu đèn vài giây, nhưng chi tiết ấy không có nghĩa nó đã được thuần hóa.

An older account says that the animal remained in the hunter's light for a few seconds, but that does not mean it was domesticated.

Source: VietLayers editorial example

“Loài này không chịu đèn, vừa thấy ánh sáng là nó lẩn vô bụi,” người hướng dẫn giải thích trong buổi đọc tư liệu.

“This species does not stay in the light; it slips into the brush as soon as it sees the beam,” the guide explains during a document-reading session.

Source: VietLayers editorial example

Nhà nghiên cứu trích cụm chịu đèn để giải thích lời săn bắt xưa, không dùng nó làm hướng dẫn săn thú hiện nay.

The researcher quotes chịu đèn to explain older hunting language, not to provide modern hunting instructions.

Source: VietLayers editorial example
2cách nói cũ chỉ việc có vẻ ưng hoặc đáp lại sự tán tỉnh của aiLời tình cảm cũ và sự tiếp nhận lời theo đuổi[informal]
B1

🇻🇳 Nói một người tỏ dấu hiệu quan tâm, tiếp nhận hoặc đáp lại sự theo đuổi tình cảm. Đây là cách nói cũ, suồng sã và có thể vật hóa người được nói tới; dấu hiệu quan tâm chỉ có giá trị trong đúng tình huống, không thay cho lời đồng thuận rõ ràng ở bước khác.

🇬🇧 A dated, casual way to say that someone appears interested in or receptive to another person's romantic approach. It can objectify the person being discussed, and interest in one interaction never substitutes for explicit consent to any further step.

Grammar Patterns:
người + (không) + chịu đèncoi bộ/hình như + chịu đènchịu đèn + trước + lời tán tỉnh

Ví dụ dùng từ:

Thấy cô nhận lời đi uống nước, nhóm bạn nói đùa là cô chịu đèn, nhưng cô bảo mình chỉ muốn tìm hiểu thêm.

When she agrees to meet for a drink, her friends joke that she is receptive, but she says she only wants to get to know the person better.

Source: VietLayers editorial example

“Bả chịu đèn hay không thì để bả tự nói, đừng đoán giùm,” chị Hai nhắc.

“Let her say for herself whether she is interested; do not decide on her behalf,” the older sister says.

Source: VietLayers editorial example

Ông dùng chữ chịu đèn khi kể chuyện hẹn hò thời trẻ, rồi giải thích rằng bây giờ ông thích nói “hai người có cảm tình” hơn.

He uses chịu đèn while recalling courtship in his youth, then explains that today he prefers to say that the two people are interested in each other.

Source: VietLayers editorial example

Cậu tưởng người kia chịu đèn vì trả lời tin nhắn nhanh, nhưng vẫn hỏi thẳng thay vì xem đó là lời đồng ý hẹn hò.

He assumes the other person may be interested because of the quick replies, but asks directly rather than treating them as agreement to date.

Source: VietLayers editorial example

“Tui hổng chịu đèn đâu nghen, tui đã nói chỉ muốn làm bạn,” cô nói rõ.

“I am not interested, all right? I have already said that I only want to be friends,” she states clearly.

Source: VietLayers editorial example

Trong kịch bản, câu “coi bộ chịu đèn rồi” cho thấy cách nhìn của người quan sát, không xác nhận cảm xúc thật của nhân vật.

In the script, the line 'looks like they are interested' presents an observer's view; it does not confirm the character's actual feelings.

Source: VietLayers editorial example

Dùng chịu đèn cho mọi lời đáp lịch sự dễ biến phép xã giao thành tín hiệu tình cảm mà người kia chưa hề đưa ra.

Using chịu đèn for every polite response can turn ordinary courtesy into romantic interest that the other person never expressed.

Source: VietLayers editorial example