As a noun, chén is a small bowl or cup, especially the usual southern and central word for a rice bowl; the English choice depends on its contents. As an informal verb, chén means to eat or drink eagerly and often to finish a substantial amount.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Mục đồng âm gồm hai lớp chính. Danh từ “chén” chỉ đồ đựng nhỏ dùng ăn cơm, múc canh, đựng nước chấm, trà hay rượu; ở Nam Bộ và miền Trung, “chén cơm” thường đối ứng với “bát cơm” ở miền Bắc. Kích thước và công dụng quyết định dịch là bowl hay cup, không dịch cứng một từ. Động từ khẩu ngữ “chén” nghĩa là ăn hoặc uống ngon lành, thường hàm ý ăn hết hay ăn nhiều; sắc thái vui, thân mật và không phù hợp văn bản trang trọng.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Đồ đựng nhỏ, miệng tròn, dùng cho cơm, canh, nước chấm, trà hoặc rượu. Ở Nam Bộ và miền Trung, từ thường gọi vật mà miền Bắc gọi là “bát” khi dùng ăn cơm; với trà hay rượu, tiếng Anh thường cần cup thay vì bowl.
🇬🇧 A small round vessel used for rice, soup, dipping sauce, tea, or liquor. In southern and central Vietnamese, it commonly denotes the rice bowl called bát in the north; English uses bowl or cup according to its contents and function.
Ví dụ dùng từ:
Má múc cho ngoại một chén cơm nhỏ rồi để thức ăn mềm bên cạnh.
Mom serves Grandma a small bowl of rice and places the soft dishes beside it.
Source: VietLayers editorial example“Con lấy thêm chén nước mắm để giữa bàn giùm má,” má nhờ.
“Please put another dipping bowl of fish sauce in the middle of the table,” Mom asks.
Source: VietLayers editorial exampleAnh bưng chén canh bằng hai tay vì thành chén còn nóng.
He holds the soup bowl with both hands because its sides are still hot.
Source: VietLayers editorial exampleBà rót một chén trà mời khách rồi mới hỏi chuyện đường xa.
She pours the guest a small cup of tea before asking about the journey.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu “một chén rượu”, chén là cup; trong “một chén cơm”, chén thường là bowl.
In một chén rượu, chén means cup; in một chén cơm, it usually means bowl.
Source: VietLayers editorial exampleNgoài Bắc nhà chị nói bát cơm, còn gia đình chồng ở miền Nam quen nói chén cơm.
Her northern family says bát cơm, while her husband's southern family usually says chén cơm.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Ăn hoặc uống với vẻ ngon miệng, hăng hái, đôi khi nhấn mạnh đã dùng hết một lượng đáng kể. Đây là động từ khẩu ngữ vui hoặc suồng sã; trong văn phong trung tính dùng “ăn”, “uống” hay “dùng”.
🇬🇧 To eat or drink eagerly and with enjoyment, often implying that a sizeable portion was consumed or finished. This verb is playful and informal.
Ví dụ dùng từ:
Mấy đứa nhỏ chén sạch đĩa bánh trước khi người lớn pha xong bình trà.
The children polish off the plate of cakes before the adults finish brewing the tea.
Source: VietLayers editorial example“Đói thì vô chén tô hủ tíu rồi hẵng đi tiếp,” anh bạn rủ.
“If you are hungry, come in and tuck into a bowl of hủ tíu before we continue,” his friend says.
Source: VietLayers editorial exampleĐi bộ cả buổi nên tới quán, cả nhóm chén ngon lành mà không ai nói chuyện.
After walking all morning, the group eats heartily at the shop without saying a word.
Source: VietLayers editorial exampleTrong báo cáo dinh dưỡng, người viết đổi động từ chén thành ăn để giữ giọng trung tính.
In the nutrition report, the writer replaces the colloquial verb chén with ăn to keep a neutral tone.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Trên nắp quan tài ông ta yêu cầu chủ nhà đặt một miếng vàng bạc, trên miếng vàng bạch, có chén rượu tràn đầy.”