chè

nounA2
Giải nghĩa nhanh:

Chè commonly names a broad family of Vietnamese sweet dishes made with ingredients such as beans, grains, starches, fruit, jelly, or coconut products and served in textures ranging from liquid to thick. In another regional sense, especially common in northern speech, chè means the tea plant, tea leaves, or a tea drink; southern speech usually uses trà for tea. Translation must follow the sense rather than turning every chè into sweet soup.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
chè(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Danh từ có hai lớp cần tách. Thứ nhất, chè là họ món ngọt Việt Nam nấu hoặc kết hợp đường với đậu, hạt, bột, trái cây, thạch, nước cốt dừa hay nguyên liệu khác; có loại lỏng, sánh, đặc, ăn nóng hoặc lạnh, nên không định nghĩa bằng một công thức và không luôn dịch là soup. Tùy món có thể giữ nguyên chè, dùng Vietnamese sweet dessert, sweet pudding hoặc mô tả cụ thể. Thứ hai, chè có thể chỉ cây chè, lá chè hoặc nước chè, đặc biệt quen trong lời miền Bắc; ở Nam Bộ, “trà” thường là cách gọi thông dụng cho đồ uống từ lá trà, còn “chè” dễ được hiểu trước hết là món ngọt. Nghĩa vùng không phải ranh giới tuyệt đối và phải đọc theo kết hợp từ.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1họ món ngọt Việt Nam có thể lỏng, sánh hoặc đặc, ăn nóng hay lạnhMón ngọt Việt Nam[informal]
B1

🇻🇳 Món tráng miệng hoặc quà ngọt làm từ một hay nhiều nguyên liệu như đậu, hạt, bột, củ, trái cây và thạch, thường có đường và có thể thêm nước cốt dừa. Tên “chè” không bắt buộc món phải có dạng canh, phải lạnh hay phải có đậu.

🇬🇧 A broad family of Vietnamese sweet dishes using ingredients such as beans, grains, starches, roots, fruit, or jelly, often sweetened and sometimes served with coconut milk. A chè may be liquid, thick, or set, hot or cold.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chè + nguyên liệu/tên riêngnấu/ăn/bán + chèly/chén/phần + chè

Ví dụ dùng từ:

Dì nấu nồi chè đậu xanh vừa mềm, để riêng nước cốt dừa cho ai thích thì chan.

Her aunt cooks mung-bean chè until tender and keeps the coconut milk separate for anyone who wants it.

Source: VietLayers editorial example

“Con muốn chè nóng hay thêm đá?” cô bán hàng hỏi trước khi múc.

“Would you like your chè hot or with ice?” the vendor asks before serving it.

Source: VietLayers editorial example

Chén chè trôi nước có viên bột nếp nhân đậu, nên bản dịch cần mô tả món thay vì chỉ viết sweet soup.

The chè trôi nước contains filled glutinous-rice balls, so the translation should describe the dish rather than merely call it sweet soup.

Source: VietLayers editorial example

Quán bán nhiều loại chè, từ chè đậu đen khá lỏng tới chè chuối sánh hơn.

The shop sells many kinds of chè, from a fairly liquid black-bean version to a thicker banana version.

Source: VietLayers editorial example

Bé dị ứng đậu phộng nên gia đình hỏi kỹ phần chè có rắc đậu hay không.

Because the child is allergic to peanuts, the family asks whether the dessert is topped with any.

Source: VietLayers editorial example

Trong thực đơn tiếng Anh, giữ tên chè rồi mô tả nguyên liệu thường chính xác hơn ép mọi món thành pudding hoặc soup.

On an English menu, retaining the name chè and describing its ingredients is often more accurate than forcing every variety into pudding or soup.

Source: VietLayers editorial example
2cây chè, lá chè hoặc nước uống pha từ lá chè, nhất là trong cách gọi miền BắcCây trồng và thức uống[informal]
B1

🇻🇳 Tùy kết hợp, chỉ cây trồng cho lá, lá đã hái/chế biến hoặc nước pha từ lá ấy. Cách gọi này đặc biệt quen ở miền Bắc; “trà” dùng rộng và thường là lựa chọn hằng ngày ở Nam Bộ. Các cụm “đồi chè, hái chè, ấm chè” giúp nhận nghĩa.

🇬🇧 Depending on context, the tea plant, harvested or processed tea leaves, or a drink brewed from those leaves. This usage is especially common in northern Vietnamese; trà is widespread and is the usual everyday term in the south.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
trồng/hái/sao + chèđồi/nương/lá + chèpha/rót/uống + chè

Ví dụ dùng từ:

Sáng sớm, công nhân lên đồi chè hái những búp đạt độ non theo yêu cầu của xưởng.

Early in the morning, workers go up the tea hills to pick shoots at the maturity required by the factory.

Source: VietLayers editorial example

Ông rót chén nước chè nóng mời khách, còn người cháu miền Nam quen gọi đó là trà nóng.

He pours his guest a cup of hot tea, while his southern grandchild would normally call it trà nóng.

Source: VietLayers editorial example

“Ấm chè này pha hơi đặc, con thêm chút nước sôi nếu thấy chát nghen,” bà nói.

“This pot of tea is brewed rather strong; add a little hot water if it tastes too astringent,” she says.

Source: VietLayers editorial example

Trong “đồi chè”, từ chè là tea plants; trong “ly chè đậu”, nó lại là một món ngọt, không thể dùng chung một bản dịch.

In đồi chè, chè means tea plants; in ly chè đậu, it means a sweet dish, so one translation cannot cover both.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Khiêu khích -"Cu kêu ba tiếng cu kêu, cho mau tới Tết dựng nêu ăn chè.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Bốn Cái Ngu