Most commonly, cải lương is the Southern Vietnamese musical-theatre tradition that developed in the early twentieth century from tài tử music and staged performance. The Sino-Vietnamese compound 改良 also has an older formal sense of reforming or improving something.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Từ Hán–Việt viết là 改良, nghĩa gốc là sửa đổi để tốt hơn. Trong tiếng Việt hiện đại, nghĩa nổi bật nhất là tên loại hình sân khấu ca–nhạc–kịch hình thành ở Nam Bộ đầu thế kỷ XX, phát triển từ đờn ca tài tử và ca ra bộ. Nghĩa “cải tiến, sửa đổi” nay chủ yếu gặp trong văn liệu cũ hoặc ngữ cảnh học thuật–chính trị. Không dịch loại hình nghệ thuật chỉ bằng opera; nên dùng “cải lương” kèm giải thích Southern Vietnamese musical theatre.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Loại hình sân khấu Việt Nam ra đời ở Nam Bộ vào đầu thế kỷ XX, kết hợp diễn xuất, lời ca, âm nhạc và kịch bản; có quan hệ lịch sử với đờn ca tài tử và ca ra bộ. Vọng cổ là một thành tố quan trọng nhưng không đồng nghĩa với toàn bộ cải lương.
🇬🇧 A Vietnamese musical-theatre tradition that emerged in southern Vietnam in the early twentieth century, combining acting, sung passages, instrumental music, and drama. It developed historically from tài tử music and staged song, and is not identical to vọng cổ alone.
Ví dụ dùng từ:
Ngoại nghe cải lương trên radio rồi ngân theo mấy câu quen thuộc.
Grandma listens to cải lương on the radio and hums along with several familiar lines.
Source: VietLayers editorial example“Tối thứ bảy có vở cải lương mới, mình đưa ngoại đi coi nghen,” chị rủ.
“There is a new cải lương production on Saturday night; let us take Grandma,” she suggests.
Source: VietLayers editorial exampleĐoàn cải lương dựng lại tuồng cũ nhưng rút gọn thời lượng cho sân khấu nhỏ.
The cải lương troupe revives an old play but shortens it for the smaller venue.
Source: VietLayers editorial exampleNghệ sĩ cải lương phải phối hợp giọng ca, lời thoại, bộ điệu và nhịp của ban nhạc.
A cải lương performer must coordinate singing, dialogue, gesture, and the ensemble's rhythm.
Source: VietLayers editorial exampleLớp học cho sinh viên nghe từng đoạn để phân biệt cải lương với đờn ca tài tử.
The class lets students hear selected passages to distinguish cải lương from tài tử chamber music.
Source: VietLayers editorial exampleBản phụ đề giữ từ cải lương rồi giải thích đó là sân khấu ca nhạc truyền thống của miền Nam Việt Nam.
The subtitles retain cải lương and explain that it is a traditional musical theatre of southern Vietnam.
Source: VietLayers editorial exampleVọng cổ giữ vị trí quan trọng trong cải lương, nhưng một bài vọng cổ riêng lẻ chưa phải là cả vở diễn.
Vọng cổ holds an important place in cải lương, but a single vọng cổ song is not an entire theatrical production.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Sửa đổi một phương thức, tổ chức hay tình trạng nhằm làm cho tốt hơn. Nghĩa này thuộc văn phong cũ hoặc một số ngữ cảnh học thuật–chính trị; trong lời nói hiện nay thường thay bằng “cải tiến”, “cải thiện” hoặc “cải cách” tùy phạm vi.
🇬🇧 To reform or improve a method, institution, or condition. This sense is dated or specialised in Vietnamese, and modern usage usually chooses a more specific word such as cải tiến, cải thiện, or cải cách.
Ví dụ dùng từ:
Bài khảo cứu dùng cải lương theo nghĩa cũ là sửa đổi dần dần chứ không nói về sân khấu.
The study uses cải lương in its older sense of gradual reform rather than referring to theatre.
Source: VietLayers editorial exampleTrong văn bản chính trị ấy, chủ nghĩa cải lương được đặt đối lập với đường lối thay đổi tận gốc.
In that political text, reformism is contrasted with a programme of fundamental change.
Source: VietLayers editorial example“Đoạn này viết cải lương theo nghĩa cải tiến, em đừng dịch thành musical theatre,” cô giáo nhắc.
“Here cải lương means improvement; do not translate it as musical theatre,” the teacher says.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Cô là nghệ sĩ cải lương?”