cà kê

verbB1
Giải nghĩa nhanh:

An informal Vietnamese verb meaning to chat or tell a story at leisurely, often rambling length, moving through one detail after another. It can sound warmly sociable or mildly critical depending on whether the delay is welcome.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
cà kê(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Động từ khẩu ngữ chỉ việc trò chuyện hoặc kể chuyện dông dài, lần lượt kéo qua nhiều chi tiết và đề tài. Từ có thể gợi sự thân tình khi người nói có thời gian, nhưng mang ý chê khi câu chuyện làm chậm việc chính. Không đồng nhất với “kề cà”, vì “kề cà” nhấn vào việc kéo dài thời gian, còn “cà kê” thường nhấn vào lời nói.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1nói chuyện dông dài, hết chuyện này sang chuyện khácHội thoại và kể chuyện[informal]
B1

🇻🇳 Trò chuyện hoặc kể một việc khá lâu, thường lần theo nhiều chi tiết hay chuyển từ đề tài này sang đề tài khác. Sắc thái có thể vui vẻ, thân mật hoặc hơi chê là lan man tùy mục đích và thời gian của người nghe.

🇬🇧 To chat or narrate at length, often moving through many details or from one topic to another. The tone may be affectionate and sociable or mildly critical of rambling speech.

Grammar Patterns:
cà kê + chuyện/việc + gìngồi/đứng + cà kêcà kê + với + aicà kê + thời lượng

Ví dụ dùng từ:

Hai chị em ngồi cà kê chuyện hồi nhỏ tới lúc nồi nước sôi mới chịu đứng dậy.

The sisters chat about their childhood until the pot boils before finally getting up.

Source: VietLayers editorial example

“Có gì anh nói thẳng nghen, đừng cà kê làm khách chờ lâu,” chị quản lý nhắc.

“Please get to the point; do not ramble while the customers are waiting,” the manager says.

Source: VietLayers editorial example

Ba thường cà kê chuyện chiếc xe đạp đầu tiên mỗi khi mấy đứa nhỏ hỏi về thời đi học.

Dad often tells the long story of his first bicycle when the children ask about his school days.

Source: VietLayers editorial example

Gặp lại bạn cũ ở quán nước, chú Tư cà kê cả buổi mà vẫn chưa kể hết chuyện xóm xưa.

Meeting an old friend at the drinks stall, Uncle Tư chats all afternoon without finishing his stories about the old neighbourhood.

Source: VietLayers editorial example

Cuộc gọi chỉ để hỏi giờ hẹn nhưng hai người cà kê thêm chuyện con cái gần nửa tiếng.

The call is only meant to confirm the time, but they spend nearly another half hour chatting about their children.

Source: VietLayers editorial example

Bà ngoại cười bảo tụi nhỏ cứ cà kê dê ngỗng rồi quên mất giờ đi chợ.

Grandma laughs that the children keep rambling about this and that and forget it is time to go to the market.

Source: VietLayers editorial example

Anh phóng viên để nhân vật cà kê tự nhiên một lúc rồi mới hỏi lại chi tiết quan trọng.

The reporter lets the interviewee talk freely for a while before returning to the important detail.

Source: VietLayers editorial example

Cà kê trong bữa cơm gia đình có thể tạo cảm giác gần gũi, miễn là mọi người đều muốn nghe.

Long, unhurried conversation at a family meal can feel intimate as long as everyone wants to listen.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập cắt đoạn cà kê không liên quan nhưng giữ lại chi tiết giải thích quyết định của nhân vật.

The editor cuts the irrelevant rambling but keeps the detail that explains the character's decision.

Source: VietLayers editorial example

“Thôi mình đừng cà kê nữa, chốt coi sáng mai ai chở má đi khám,” anh Hai nói.

“Let us stop talking around the issue and decide who will take Mom to her appointment tomorrow morning,” the eldest brother says.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

có chuyện gì cần thì nói phứt đi rồi tui dìa, chớ hổng ai rảnh đâu mà lội vô đây để nói chuyện cà kê dê ngỗng đó nghen!
Lê XuyênChú Tư Cầu, Chương 6