bụi đời

nounadjectiveB2
Giải nghĩa nhanh:

A colloquial and potentially stigmatizing term for a person, especially a child or young person, living precariously on or around the streets; it can also describe such an unstable, wandering way of life. It does not itself mean criminal.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
bụi đời(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Cách gọi khẩu ngữ, giàu hình ảnh nhưng có nguy cơ miệt thị, chỉ người — thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên — sống lang thang, thiếu nơi ở và chỗ dựa ổn định; cũng dùng trong “kiếp/sống bụi đời” để nói cuộc sống bấp bênh ấy. Từ không mặc định người được gọi phạm tội.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1người sống lang thang hoặc bấp bênh ngoài đường phố, thiếu chỗ dựa ổn địnhĐời sống đường phố và ngôn ngữ xã hội[slang]
B1

🇻🇳 Danh từ khẩu ngữ chỉ người sống phần lớn ở đường phố, không có nơi ở hoặc sự chăm sóc ổn định, thường nói về trẻ em hay thanh thiếu niên trong văn liệu đô thị; từ có thể gợi thương cảm nhưng cũng dễ gán nhãn và hạ thấp.

🇬🇧 A colloquial noun for someone living largely on the streets without stable housing or care, often a child or young person in urban accounts; it may express sympathy but can also stigmatize and demean.

Grammar Patterns:
trẻ/người/nhóm + bụi đờigọi/dán nhãn + ai + là + bụi đời

Ví dụ dùng từ:

Bài báo cũ gọi em là trẻ bụi đời, còn nhân viên xã hội hôm nay dùng “trẻ có kết nối với đường phố”.

The old article calls the child bụi đời, while today’s social worker uses the less stigmatizing phrase “street-connected child.”

Source: VietLayers editorial example

“Đừng thấy nó ngủ ngoài hiên rồi gọi bụi đời; mình hỏi coi em cần giúp gì trước,” cô chủ tiệm nói.

“Do not label the child a street urchin just because he is sleeping outside; first ask what help he needs,” the shop owner says.

Source: VietLayers editorial example

Nhân vật bụi đời trong phim kiếm sống bằng việc vặt nhưng không được xây dựng như một tội phạm.

The street-connected character in the film survives on odd jobs but is not portrayed as a criminal.

Source: VietLayers editorial example

Nhóm thiện nguyện bỏ nhãn bụi đời khỏi hồ sơ và ghi hoàn cảnh cụ thể của từng em.

The volunteer group removes the stigmatizing label from its records and documents each child’s circumstances instead.

Source: VietLayers editorial example

Trong lời kể Sài Gòn cũ, bụi đời thường gợi những đứa trẻ sống vất vưởng ở ga, chợ hoặc hè phố.

In accounts of old Saigon, bụi đời often evokes children surviving around stations, markets, or pavements.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch tránh dùng criminal cho bụi đời vì từ gốc chỉ hoàn cảnh lang thang, không xác nhận hành vi phạm pháp.

The translation avoids rendering bụi đời as “criminal” because the source describes a wandering condition, not proven illegal conduct.

Source: VietLayers editorial example
2cuộc sống lang thang, không ổn định và nhiều thiếu thốnMiêu tả hoàn cảnh sống trong khẩu ngữ và văn chương[informal]
B1

🇻🇳 Dùng sau “sống, kiếp, đời” để gợi một quãng đời phiêu bạt, bấp bênh, thiếu nhà ở hay nghề nghiệp ổn định; đôi khi văn chương lãng mạn hóa sự tự do, nhưng hoàn cảnh thực tế có thể rất nguy hiểm và thiếu thốn.

🇬🇧 Used with words such as live or life to evoke an itinerant, insecure existence without stable housing or work; literature may romanticize its freedom, although the real condition can involve danger and deprivation.

Grammar Patterns:
sống + bụi đờikiếp/cuộc sống + bụi đờiquãng ngày + bụi đời

Ví dụ dùng từ:

Sau quãng ngày sống bụi đời, ông tìm được chỗ trọ ổn định và học lại nghề sửa máy.

After a period of living rough, he finds stable accommodation and retrains as a mechanic.

Source: VietLayers editorial example

“Phim kể kiếp bụi đời nghe lãng mạn, chớ ngoài đường thiếu chỗ ngủ cực lắm,” chú nói.

“Films make a wandering street life sound romantic, but having nowhere to sleep is harsh,” he says.

Source: VietLayers editorial example

Hồi ký dùng cụm kiếp bụi đời để nói những năm tác giả phiêu bạt, làm đủ nghề ngắn hạn.

The memoir uses the phrase to describe years of drifting from place to place and taking short-term jobs.

Source: VietLayers editorial example

Bài hát nhắc đời bụi đời như một hình ảnh tự do, còn chú giải lưu ý sự bấp bênh phía sau hình ảnh ấy.

The song presents street life as an image of freedom, while the note points out the insecurity behind it.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Kim Anh chỉ là con nhà nghèo nhưng lại ham se sua chưng diện nên theo nhập băng cùng bọn bụi đời.
Bà Lan PhươngHoa Tình Đẫm Máu, Chương 14
Ngày xưa khi chàng yêu Jane, con bé mới lớn, vừa tròn tuổi dậy thì, bỏ nhà đi bụi đời với thật nhiều ước vọng.
Nguyễn Đình ThiềuBão Mùa Xuân, Phần Thứ I
Viên không biết nghĩ, bỏ lớp trốn học đi bụi đời ngoài đường là nghĩa lý gì!
Nguyễn Mộng GiácBão Rớt, Mẹ và con
Khi ông Thành về nhận đứa con trai, bà Liễu khóc hết nước mắt vì nỗi hối hận giày vò, còn Triều sau đó bỏ học vì biết được sự thật mà anh không tài nào chịu đựng nổi, Triều không ở với mẹ trong ngôi nhà đó nữa, cũng không chịu về ở với ông Thành mà bỏ đi bụi đời, sống lang thang với bạn bè.
Từ Kế TườngCánh Hồng Gai, Chương 7