bót

nounC1
Giải nghĩa nhanh:

An older Southern spelling shared by several French-derived nouns, chiefly a police or guard post; in historical or specialist usage it can also mean a brush, a cigarette holder, or a mechanical gearbox component, depending on the compound.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
bót(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Dạng từ cũ, thường gặp trong tiếng Nam Bộ và văn liệu lịch sử, gồm nhiều từ vay mượn tiếng Pháp trùng âm: bót cảnh sát/đồn bót là trạm hay đồn nhỏ; bót đánh răng là bàn chải; bót thuốc là ống ngậm giữ điếu; bót lái/bót số là hộp hoặc cơ cấu truyền động trong cách gọi kỹ thuật cũ.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

4 nét nghĩa
1trạm hoặc đồn nhỏ của cảnh sát, lính hay lực lượng canh gác thời trướcHành chính, an ninh và lịch sử[archaic]
B1

🇻🇳 Danh từ cũ, từ tiếng Pháp poste, chỉ cơ sở nhỏ nơi cảnh sát, binh lính hoặc người canh gác làm việc; thường gặp trong “bót cảnh sát, đồn bót, lên bót” và trong lời kể về thời thuộc địa hoặc chiến tranh.

🇬🇧 An old noun borrowed from French poste for a small police, military, or guard station, especially in historical accounts and compounds such as bót cảnh sát and đồn bót.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bót + cảnh sát/gácđồn + bótđưa/lên + bót

Ví dụ dùng từ:

Hồi ký kể người dân phải đến bót cảnh sát để trình giấy tờ bị thất lạc.

The memoir says residents had to go to the police station to report lost papers.

Source: VietLayers editorial example

“Chữ bót trong tấm bản đồ cũ này chỉ trạm gác, không phải bưu điện nghen,” ông giải thích.

“The word bót on this old map means a guard post, not a post office,” he explains.

Source: VietLayers editorial example

Nhà nghiên cứu đối chiếu vị trí đồn bót với đường phố hiện nay nhưng không khẳng định khi tư liệu còn thiếu.

The researcher compares the old outpost’s location with the present street layout but avoids making a claim while evidence is incomplete.

Source: VietLayers editorial example

Trong bản dịch lịch sử, lên bót được chuyển thành be taken to the police station theo đúng bối cảnh.

In the historical translation, lên bót is rendered as “be taken to the police station” to fit the context.

Source: VietLayers editorial example
2bàn chải, nhất là trong cụm cũ “bót đánh răng”Đồ dùng cá nhân trong khẩu ngữ cũ[archaic]
B1

🇻🇳 Danh từ vay từ tiếng Pháp brosse, từng dùng trong một số cách nói Nam Bộ để chỉ bàn chải; nay chủ yếu còn được nhận ra qua lời kể cũ hoặc cụm “bót đánh răng”.

🇬🇧 An old Southern noun from French brosse meaning a brush, especially in the former expression bót đánh răng for a toothbrush.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bót + đánh răngcái + bót

Ví dụ dùng từ:

Ngoại kể ngày trước trong xóm có người gọi bàn chải là bót đánh răng.

Grandma recalls that some people in the neighborhood once called a toothbrush a bót đánh răng.

Source: VietLayers editorial example

“Cái bót này là bàn chải đó con, chớ không phải đồn cảnh sát,” ông cười.

“This bót is a brush, not a police post,” the old man says with a laugh.

Source: VietLayers editorial example
3ống ngậm nhỏ để giữ điếu thuốc lá hoặc xì gà trong cách gọi cũVật dụng hút thuốc trong văn liệu cũ[archaic]
B1

🇻🇳 Danh từ cũ xuất hiện trong “bót thuốc lá, bót xì gà”, chỉ ống ngậm hoặc vật giữ điếu khi hút; được giải thích từ yếu tố porte- trong các tên gọi tiếng Pháp tương ứng.

🇬🇧 An old noun in compounds such as bót thuốc lá and bót xì gà for a cigarette or cigar holder, associated with French porte- compounds.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bót + thuốc lá/xì gàcái + bót

Ví dụ dùng từ:

Bảo tàng chú thích cái bót thuốc lá là ống ngậm, không gọi nhầm thành tẩu.

The museum label identifies the bót thuốc lá as a cigarette holder rather than mislabeling it as a pipe.

Source: VietLayers editorial example

Trong truyện cũ, nhân vật cắm điếu thuốc vào bót rồi mới châm lửa.

In the old story, the character places the cigarette in a holder before lighting it.

Source: VietLayers editorial example
4hộp hoặc cơ cấu truyền động trong một số cách gọi kỹ thuật cũCơ khí và xe cộ trong cách gọi cũ[archaic]
B1

🇻🇳 Yếu tố trong các cách gọi nghề máy cũ như “bót lái, bót số”, từ tiếng Pháp boîte, chỉ hộp chứa cơ cấu lái hoặc truyền số; tiếng Việt kỹ thuật hiện nay thường dùng tên bộ phận cụ thể hơn.

🇬🇧 An element in older mechanical terms such as bót lái and bót số, from French boîte, for a steering or transmission gearbox; modern technical Vietnamese usually uses a more explicit component name.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bót + lái/sốthay/sửa + bót

Ví dụ dùng từ:

Người thợ già gọi bộ phận ấy là bót lái, còn sổ sửa chữa ghi “hộp cơ cấu lái”.

The older mechanic calls the part bót lái, while the service record labels it a steering gearbox.

Source: VietLayers editorial example

“Bót số xe này có tiếng lạ, phải kiểm tra rồi mới thay,” chú thợ nói.

“This vehicle’s gearbox is making an unusual noise; we need to inspect it before replacing anything,” the mechanic says.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Chúng tôi tịch thu va-li bạc này và xin mời cô về bót.
Dương HàBên Giòng Sông Trẹm, Chương 27