Giải nghĩa nhanh:

As a verb, to squeeze, press, knead, or massage with the hand; as a Southern Vietnamese noun, a wallet or small purse; and in older writing, a police station or post. These homographs must be translated by context.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
bóp(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Từ đa nghĩa: động từ bóp chỉ dùng tay ép, nắn hoặc làm vật biến dạng; có thể chuyên biệt thành xoa nắn cơ thể hay trộn, nhào nguyên liệu bằng tay. Trong tiếng Nam Bộ, danh từ bóp còn chỉ chiếc ví nhỏ đựng tiền, thẻ hoặc giấy tờ; trong văn liệu cũ, một danh từ đồng âm khác chỉ đồn hay cơ quan cảnh sát. Hai danh từ được ghi nhận có lớp vay tiếng Pháp, còn động từ không được gán chung nguồn gốc ấy.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

5 nét nghĩa
1dùng tay ép, siết hoặc nắn làm vật chịu lực hay biến dạngĐộng tác bằng tay[neutral]
A2

🇻🇳 Dùng bàn tay hoặc ngón tay tạo lực ép, siết hay nắn lên một vật. Kết quả có thể là vật méo, chất lỏng thoát ra hoặc một bộ phận được kích hoạt; mức lực do ngữ cảnh quyết định, nên bóp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nghiền nát.

🇬🇧 To apply pressure, a grip, or a shaping force with the hand or fingers. The object may deform, release liquid, or activate a mechanism; context determines the force, so the verb does not always mean crushing.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bóp + vậtbóp + tính từ chỉ mức độbóp + vật + cho/đến khi

Ví dụ dùng từ:

Chị bóp nhẹ trái bơ để kiểm tra độ mềm, không ấn mạnh làm dập hàng.

She gently squeezes the avocado to test its ripeness without bruising the produce.

Source: VietLayers editorial example

Anh bóp nửa trái chanh vào chén nước mắm rồi nếm lại.

He squeezes half a lime into the dipping sauce and tastes it again.

Source: VietLayers editorial example

“Đừng bóp cái hộp mạnh quá, bánh bên trong bể hết,” cô bán hàng nhắc.

“Do not crush the box; the cakes inside will break,” the vendor warns.

Source: VietLayers editorial example
2xoa nắn cơ hoặc một phần cơ thể để làm dịu mỏiChăm sóc cơ thể[neutral]
A2

🇻🇳 Dùng tay xoa, ấn và nắn cơ hoặc một phần cơ thể nhằm làm dịu cảm giác mỏi hay căng. Trong ngữ cảnh chăm sóc, nên hỏi sự đồng ý, điều chỉnh lực và không coi việc bóp là cách thay thế chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

🇬🇧 To rub, press, and knead a muscle or body part to ease ordinary soreness or tension. In care contexts, consent and pressure matter, and massage should not be presented as a substitute for medical diagnosis or treatment.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bóp + bộ phận cơ thểbóp + cho + aibóp + cho + đỡ mỏi

Ví dụ dùng từ:

“Má cho con bóp vai chút nghen, đau thì má nói con nhẹ tay,” cô con gái dặn.

“Let me massage your shoulders, Mom; tell me if it hurts and I will use less pressure,” her daughter says.

Source: VietLayers editorial example

Sau khi đi bộ lâu, ông ngồi bóp bắp chân cho đỡ mỏi rồi mới đứng dậy.

After the long walk, he sits down to massage his calves before getting up again.

Source: VietLayers editorial example
3trộn, nắn hoặc nhào nguyên liệu bằng tay cho thấm hay hòa đềuNấu ăn[neutral]
B1

🇻🇳 Dùng tay trộn và nắn nguyên liệu để gia vị thấm, chất lỏng thoát bớt hoặc các thành phần hòa đều. Nghĩa này thường gặp trong hướng dẫn nấu ăn như bóp gỏi, bóp rau với muối; thao tác cụ thể tùy nguyên liệu.

🇬🇧 To mix and work ingredients by hand so seasoning penetrates, excess liquid is released, or components combine evenly. This culinary use appears in instructions such as hand-mixing a salad or working vegetables with salt; the exact motion depends on the ingredient.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bóp + nguyên liệu + với + gia vịbóp + cho + thấm/ráo

Ví dụ dùng từ:

Cô bóp gỏi xoài với nước trộn ngay trước bữa ăn để sợi xoài còn giòn.

She hand-mixes the green-mango salad with its dressing just before the meal so it stays crisp.

Source: VietLayers editorial example

Anh bóp rau với chút muối rồi xả lại bằng nước sạch theo công thức.

He works the vegetables with a little salt and then rinses them in clean water as the recipe directs.

Source: VietLayers editorial example
4trong tiếng Nam Bộ, chiếc ví nhỏ đựng tiền, thẻ hoặc giấy tờĐồ dùng cá nhân[regional]
A2

🇻🇳 Danh từ vùng Nam Bộ chỉ vật nhỏ gập hoặc có ngăn, dùng để đựng tiền, thẻ và giấy tờ cá nhân; tương ứng với ví trong cách gọi phổ thông. Vật có thể làm bằng da, vải hoặc chất liệu khác, nên bóp da chỉ là một loại chứ không phải toàn bộ nghĩa.

🇬🇧 A Southern Vietnamese noun for a small folding or compartmented wallet used to carry money, cards, and personal papers, corresponding to standard ví. It may be leather, fabric, or another material, so bóp da denotes a leather wallet rather than the whole category.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
cái/chiếc + bópbóp + đựng + vậtđể/cất/lấy + vật + trong bóp

Ví dụ dùng từ:

“Con coi giùm má cái bóp có nằm trên bàn tính tiền hôn?” má hỏi.

“Could you check whether my wallet is on the checkout counter?” Mom asks.

Source: VietLayers editorial example

Anh chỉ mang ít tiền mặt trong bóp, còn giấy tờ quan trọng để ở chỗ khác.

He carries only a little cash in his wallet and keeps important documents elsewhere.

Source: VietLayers editorial example
5trong văn liệu cũ, đồn hoặc cơ quan cảnh sátLịch sử và hành chính cũ[archaic]
C1

🇻🇳 Danh từ cũ, bắt nguồn từ tiếng Pháp poste, chỉ đồn, trạm hoặc cơ quan cảnh sát trong bối cảnh thời thuộc địa. Ngày nay nghĩa này chủ yếu cần để đọc văn học và tư liệu lịch sử; các dạng bót và bốt quen thuộc hơn trong nhiều văn bản.

🇬🇧 An obsolete noun from French poste for a police station, post, or office in colonial-period contexts. Today the sense is mainly needed for reading literature and historical records; the spellings bót and bốt are more familiar in many texts.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
dẫn/bắt/đưa + ai + vào bópbóp + chỉ + đồn/cơ quan

Ví dụ dùng từ:

Chú giải vở kịch nói bóp trong câu này là đồn cảnh sát thời thuộc địa, không phải chiếc ví.

The play's annotation explains that bóp here is a colonial-era police station, not a wallet.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Hễ mỏng thì Tây với đầm xài cái bóp mau rách hoặc sợi dây nịt mau đứt.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Con Rắn Ri Voi