bộ tướng

nounC1
Giải nghĩa nhanh:

Bộ tướng has two distinct readings. In older Southern prose it means a person's visible appearance or physical bearing. In historical military language, the Sino-Vietnamese homograph 部將 means a subordinate commander serving under a principal leader. Context must keep these meanings separate.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
bộ tướng(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Bộ tướng` có hai nghĩa đồng hình. Trong văn Nam Bộ cũ, cụm chỉ dáng vẻ, hình vóc, y phục, cử chỉ hoặc ấn tượng bề ngoài tổng thể của một người: `bộ tướng quê mùa`, `bộ tướng mạnh mẽ`, `coi bộ tướng hẳn hòi`. `Bộ` và `tướng` ở đây cùng hướng tới cái biểu hiện ra ngoài; tùy câu, dịch là `appearance`, `look`, `bearing` hoặc `figure`. Tính từ đi kèm là lời quan sát hoặc đánh giá trong cảnh, không tự chứng minh tính nết, đạo đức, sức khỏe, địa vị, nghề nghiệp, nguồn gốc hay số phận. Nghĩa thứ hai là từ Hán–Việt `部將`: viên tướng thuộc quyền chỉ huy của một chủ tướng hoặc lực lượng lớn hơn trong văn sử–quân sự. Nghĩa này có thể dịch `subordinate commander` hoặc `general under someone's command`; không phải tên chung cho mọi sĩ quan, mọi cấp tướng hiện đại hay toàn bộ thuộc hạ. Hai nghĩa phải được phân bằng văn cảnh, không dùng chữ `部將` làm nguồn gốc cho cụm dáng vẻ Nam Bộ.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1dáng vẻ và ấn tượng bề ngoài tổng thể của một người trong lời Nam Bộ cũMiêu tả con người; văn Nam Bộ cũ[regional]
C1

🇻🇳 Hình vóc, vẻ mặt, y phục, cử chỉ và dáng đứng–đi hợp thành ấn tượng bên ngoài của một người trong câu.

🇬🇧 A person's visible appearance, figure, or physical bearing in older Southern usage.

Grammar Patterns:
bộ tướng + tính từcoi/thấy/nhắm + bộ tướng + ngườimặt mày hoặc bộ tướng + giống/khác

Ví dụ dùng từ:

Cô mặc đồ vải đen, bộ tướng quê mùa, nhưng gương mặt sáng rỡ và lời nói rất đàng hoàng.

She wears plain black clothes and looks rustic, yet her face is bright and her speech is composed.

Source: VietLayers editorial example

Ông già đầu đã bạc mà bộ tướng còn mạnh mẽ; câu ấy chỉ tả dáng, không xác nhận sức khỏe.

The old man's hair is gray but his bearing still looks strong; the sentence describes appearance rather than confirming health.

Source: VietLayers editorial example

Người làm chứng nhớ bộ tướng gọn gàng của vị khách cùng chiếc nón nỉ màu xám.

The witness remembers the visitor's neat appearance and gray felt hat.

Source: VietLayers editorial example

Bà coi bộ tướng anh hẳn hòi rồi dè chừng, nhưng ấn tượng ấy chưa nói được anh sẽ làm gì.

She sees his solid-looking bearing and becomes cautious, but that impression does not show what he will do.

Source: VietLayers editorial example

Bộ tướng cô thay đổi theo y phục và cách đứng, chớ không phải tính nết cô đổi theo.

Her outward appearance changes with her clothes and posture, not because her character changes.

Source: VietLayers editorial example

Trong truyện cũ, bộ tướng thành thiệt là lời nhân vật nhìn dáng mà đoán, không phải kết luận khách quan.

In older fiction, bộ tướng thành thiệt is a character's inference from appearance, not an objective conclusion.

Source: VietLayers editorial example

Người dịch chọn rustic appearance cho bộ tướng quê mùa, không dịch thành subordinate commander.

The translator renders bộ tướng quê mùa as rustic appearance, not subordinate commander.

Source: VietLayers editorial example
2viên tướng dưới quyền một chủ tướng trong văn sử–quân sựLịch sử; quân sự[archaic]
C1

🇻🇳 Người chỉ huy quân sự thuộc quyền điều động của một chủ tướng hoặc thủ lĩnh lớn hơn trong bối cảnh lịch sử.

🇬🇧 A subordinate military commander serving under a principal commander or leader in historical contexts.

Grammar Patterns:
bộ tướng + của + chủ tướngsai/lệnh cho + bộ tướng + đem quânchủ tướng + cùng + các bộ tướng

Ví dụ dùng từ:

Vị chủ tướng sai hai bộ tướng đem quân giữ hai cửa thành.

The principal commander orders two subordinate commanders to defend the two city gates.

Source: VietLayers editorial example

Sử cũ kể một bộ tướng vẫn theo phò chủ cũ sau khi đạo quân tan rã.

The old chronicle tells of a subordinate commander who remained loyal to his former lord after the army dissolved.

Source: VietLayers editorial example

Bộ tướng trong đoạn quân sử là 部將, không phải cụm tả dáng vẻ của người lính.

In the military passage, bộ tướng is 部將, not a phrase describing a soldier's appearance.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Mua đồ rồi chừng trở về ngang qua nhà ga xe lửa Chợ Lớn, Bạch Tuyết ngó thấy một cô độ chừng mười lăm hoặc mười sáu tuổi, mình mặc áo quần vải đen, đầu choàng khăn lụa đỏ, tuy bộ tướng quê mùa song mặt mày sáng rỡ, một tay ôm dù, một tay xách gói, ở trên xe bước xuống đứng bợ ngợ, giáo giác, dường như không biết đi ngã nào.
Hồ Biểu ChánhAi làm được, Chương năm
Chừng xe ngừng, mở tấm bố phủ rồi người ấy bước ra, thì thấy một người đàn ông trạc chừng 32 hoặc 35 tuổi, mặt mày sáng láng, bộ tướng gọn gàng, đầu đội nón nỉ màu xám, mình choàng áo mưa màu "nu", không rõ mặc áo gì.
Hồ Biểu ChánhChút phận linh đinh, Chương 1
Bộ tướng của Trí Bá chỉ còn sót có một người là Dự Nhượng.
Hồ Biểu ChánhĐại nghĩa diệt thân, Chương 07
Ông liền ra lịnh cho hai bộ tướng, mỗi người đem một ngàn binh xuống vây bắt hết bọn phiến-loạn đem về trị tội.
Hồ Biểu ChánhĐỗ Nương Nương báo oán, Chương 10