Giải nghĩa nhanh:

A playful, highly informal Southern and Saigon term for a close friend or buddy, also used to address one; it does not normally mean a romantic partner by itself.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
bồ tèo(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Tiếng lóng thân mật, quen thuộc trong lời nói Sài Gòn–Nam Bộ, dùng để gọi hoặc nhắc một người bạn khá thân, thường ngang hàng và có thể cùng nhóm chơi; tự nó không chỉ người yêu.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1người bạn thân hoặc cách gọi vui một người bạn ngang hàngBạn bè và tiếng lóng Sài Gòn–Nam Bộ[slang]
B1

🇻🇳 Danh từ và cách xưng gọi vui giữa bạn bè thân thiết, thường cùng vai hoặc cùng nhóm; sắc thái suồng sã, gần buddy hoặc pal, nên không thích hợp để gọi người mới gặp, cấp trên hay khách trong tình huống trang trọng.

🇬🇧 A playful noun and form of address for a close friend, usually a peer or someone in the same social circle; similar to buddy or pal, it is too familiar for strangers, superiors, or formal situations.

Grammar Patterns:
bồ tèo + ơimấy/đám + bồ tèobồ tèo + của + người

Ví dụ dùng từ:

“Sao rồi bồ tèo, chiếc xe sửa xong chưa?” anh vừa tới đã hỏi.

“How’s it going, buddy? Is the motorbike fixed yet?” he asks as soon as he arrives.

Source: VietLayers editorial example

Cuối tuần chị rủ mấy bồ tèo cũ về nhà nấu ăn, mỗi người mang một món.

At the weekend, she invites a few old buddies over to cook, with each person bringing a dish.

Source: VietLayers editorial example

Hai ông là bồ tèo từ hồi học nghề, gặp nhau vẫn gọi bằng biệt danh cũ.

The two men have been close friends since trade school and still use their old nicknames when they meet.

Source: VietLayers editorial example

“Cảm ơn bồ tèo chạy qua giao giùm cái chìa khóa nghen,” cô nói.

“Thanks for coming over to deliver the key, buddy,” she says.

Source: VietLayers editorial example

Trong tin nhắn nhóm, bồ tèo tạo giọng vui; trong thư xin việc, anh đổi thành “người bạn”.

In the group chat, bồ tèo creates a playful tone; in the job application, he replaces it with “friend.”

Source: VietLayers editorial example

Cô giới thiệu Minh là bồ tèo lâu năm, không phải bạn trai của cô.

She introduces Minh as a longtime buddy, not her boyfriend.

Source: VietLayers editorial example

Người mới gặp tỏ vẻ ngại khi bị gọi bồ tèo quá sớm, nên anh chuyển sang xưng tên.

The new acquaintance seems uncomfortable being called buddy too soon, so he switches to using names.

Source: VietLayers editorial example

Đám bồ tèo góp tiền mua lại bộ dụng cụ cho người bạn vừa bị mất đồ nghề.

The group of close friends pools money to replace the tools their friend has just lost.

Source: VietLayers editorial example

Chú Ba gọi người bạn đánh cờ là bồ tèo với giọng trêu, rồi nhường chú ấy đi trước.

Uncle Ba teasingly calls his chess partner buddy and then lets him make the first move.

Source: VietLayers editorial example

Bản phụ đề chọn old pal cho bồ tèo vì hai nhân vật đã thân nhau nhiều năm.

The subtitles use “old pal” for bồ tèo because the two characters have been close for years.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

- Tôi đây, bồ tèo mà !
Duyên AnhĐiệu Ru Nước Mắt, Chương 5
Nè, ngoéo tay một cái cho ăn chắc đi bồ tèo !
Lê XuyênVợ Thầy Hương, Phần Thứ II
Nếu "ông Nghị" là bồ tèo của Khiết, không đem theo không xong, vậy cứ đem theo.
NAM QUÂNBức Mật Thư, 4. Chương Trình Hành Động
- Xin lỗi, đau không bồ tèo?
Nguyễn Thụy LongLoan Mắt Nhung, Chương 32