Bồ can mean a tall woven bin for grain, an informal romantic partner, or—especially in older Southern slang—a close friend or buddy. The relationship must be inferred from context rather than assumed.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Danh từ đa nghĩa: đồ đựng lớn đan bằng tre nứa để chứa thóc gạo; người yêu trong khẩu ngữ; hoặc bạn thân trong cách gọi suồng sã, đặc biệt quen thuộc ở tiếng Nam Bộ trước đây.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
3 nét nghĩa🇻🇳 Đồ đựng có thành cao, thường đan bằng tre hoặc nứa, dùng để chứa thóc, gạo hay nông sản khô; nghĩa vật dụng này không liên quan đến cách gọi người yêu.
🇬🇧 A tall container traditionally woven from bamboo or similar material and used to store rice grain or other dry produce; this object sense is unrelated to the romantic term.
Ví dụ dùng từ:
Ông kê bồ thóc lên chân gỗ để đáy không chạm nền ẩm.
He raises the grain bin on wooden feet so its bottom does not touch the damp floor.
Source: VietLayers editorial example“Bồ lúa này còn trống, con quét sạch rồi mới đổ vụ mới vô,” ba dặn.
“This rice bin is still empty; sweep it clean before adding the new harvest,” Dad said.
Source: VietLayers editorial exampleBảo tàng đặt chiếc bồ cạnh nia và cối để giới thiệu nhóm dụng cụ trữ, sàng và giã lúa.
The museum places the woven bin beside a winnowing tray and mortar to show tools for storing, sifting, and pounding rice.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Cách gọi khẩu ngữ cho người yêu hoặc người đang hẹn hò; có thể dùng cho mọi giới. Từ tự nó không chứng minh quan hệ ngoài hôn nhân, nhưng những cụm như “bồ nhí” thường mang hàm ý và sắc thái chê khác.
🇬🇧 An informal term for a romantic partner or person someone is dating, usable across genders. The word alone does not establish an affair, although expressions such as bồ nhí often carry that implication and a disparaging tone.
Ví dụ dùng từ:
Lan giới thiệu bồ với nhóm bạn sau mấy tháng hai người tìm hiểu nhau.
Lan introduced her partner to the group after the couple had dated for several months.
Source: VietLayers editorial example“Bồ anh có ăn chay không để em đặt món cho đủ?” chị chủ tiệc hỏi.
“Is your partner vegetarian, so I can order enough suitable food?” the host asked.
Source: VietLayers editorial exampleBài phỏng vấn dùng người yêu thay cho bồ vì văn phong cần trung tính hơn.
The interview uses the neutral term romantic partner instead of the colloquial word.
Source: VietLayers editorial exampleChỉ nghe ai nói có bồ thì không được tự kết luận người đó đang ngoại tình.
Hearing that someone has a partner is not enough to conclude that the person is having an affair.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Cách gọi bạn bè thân thiết, mang sắc thái khẩu ngữ và vui, từng đặc biệt quen trong tiếng Nam Bộ; hiện có thể nghe hơi cũ hoặc đùa tùy nhóm nói, và không nhất thiết mang nghĩa yêu đương.
🇬🇧 A casual, playful term for a close friend or buddy, historically especially familiar in Southern speech; it may now sound old-fashioned or jocular and does not necessarily imply romance.
Ví dụ dùng từ:
“Mấy bồ ngồi đợi chút nghen, tui lấy thêm ghế ra liền,” anh chủ quán nói vui.
“Hang on a moment, friends; I will bring out more chairs,” the shop owner said playfully.
Source: VietLayers editorial exampleTrong truyện Sài Gòn cũ, hai người gọi nhau là bồ tèo dù họ chỉ là bạn học.
In the story about old Saigon, the two call each other buddies even though they are only school friends.
Source: VietLayers editorial exampleNgười dịch chọn buddy cho bồ vì đoạn thoại nói rõ nhân vật không phải người yêu.
The translator chooses buddy because the dialogue makes clear that the person is a friend, not a romantic partner.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Tôi với Bổn là bồ mà!”
“- Bồ đoán nàng làm gì ?”
“- Bậy nào, anh đâu có bồ.”
“- Thôi, ráng ngủ đi bồ.”