Giải nghĩa nhanh:

In Southern conversation, biểu can mean say or tell. The same spelling also represents the Sino-Vietnamese element 表 in words about tables, forms, expression, outward display, and the historical memorial submitted to a ruler.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
biểu(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Trong khẩu ngữ Nam Bộ, “biểu” gần nghĩa “bảo”, dùng để thuật lời hoặc bảo ai làm gì. Cùng cách viết còn có lớp Hán–Việt 表: bảng/biểu, bày tỏ hoặc nêu ra, và bài biểu dâng lên vua trong văn cảnh lịch sử.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

4 nét nghĩa
1nói với ai điều gì hoặc dặn, nhờ, yêu cầu ai làm một việcGiao tiếp và lời cầu khiến Nam Bộ[regional]
B1

🇻🇳 Dùng trong khẩu ngữ Nam Bộ để thuật lại điều một người nói hoặc diễn tả hành động bảo ai làm gì; có thể là lời nhờ, lời dặn, lời khuyên hay mệnh lệnh tùy quan hệ và tình huống.

🇬🇧 Used in Southern conversation to report what someone says or to tell or ask someone to do something; it may be a request, instruction, advice, or command depending on the relationship and situation.

Grammar Patterns:
người + biểu + (người) + mệnh đềbiểu + người + động từai/có ai + biểu + đâu

Ví dụ dùng từ:

Má biểu con ghé chợ mua thêm bó rau trước khi về nhà.

Mom told me to stop at the market for another bunch of greens before coming home.

Source: VietLayers editorial example

“Ngoại biểu tụi con ăn trước nghen, ngoại chưa đói,” ngoại nói.

“Grandma says you children should eat first; I am not hungry yet,” Grandma said.

Source: VietLayers editorial example

“Ai biểu anh đứng ngoài mưa, vô mái hiên đợi đi,” cô bán hàng gọi.

“Who told you to stand in the rain? Come wait under the awning,” the vendor called.

Source: VietLayers editorial example

Ảnh biểu sẽ gọi lại; ở đây biểu thuật lời ảnh nói, không phải một mệnh lệnh.

He said he would call back; here the Southern verb reports what he said rather than giving a command.

Source: VietLayers editorial example
2bảng hoặc mẫu sắp xếp thông tin theo mục, hàng hay thời gianTổ chức và trình bày thông tin[neutral]
B1

🇻🇳 Yếu tố Hán–Việt 表 có nghĩa bảng, bảng kê hoặc mẫu trình bày thông tin, thường nằm trong các tổ hợp như “bảng biểu”, “biểu mẫu”, “thời gian biểu” và “niên biểu”.

🇬🇧 The Sino-Vietnamese element 表 meaning a table, schedule, list, or structured form, as in bảng biểu, biểu mẫu, thời gian biểu, and niên biểu.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
danh từ + biểubiểu + danh từlập/điền/đọc + bảng biểu/biểu mẫu

Ví dụ dùng từ:

Cô dán thời gian biểu mới cạnh bàn để cả nhà biết giờ học và giờ nghỉ.

She posts the new schedule beside the desk so the family can see study and break times.

Source: VietLayers editorial example

Nhân viên kiểm tra từng biểu mẫu trước khi nhập số liệu vào hệ thống.

The employee checks each form before entering the data into the system.

Source: VietLayers editorial example
3bày tỏ, nêu ra hoặc cho thấy, dùng trong từ ghép Hán–ViệtBiểu đạt và dấu hiệu[formal]
B1

🇻🇳 Yếu tố Hán–Việt 表 mang nghĩa làm cho điều gì hiện ra hoặc được nhận biết, gặp trong “biểu thị”, “biểu hiện”, “biểu đạt”, “tiêu biểu”; phần lớn không dùng độc lập theo nghĩa này trong lời nói hiện đại.

🇬🇧 The Sino-Vietnamese element 表 meaning to make something visible, express it, or mark it out, found in compounds such as biểu thị, biểu hiện, biểu đạt, and tiêu biểu; it is generally bound in modern Vietnamese.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
biểu + thị/hiện/đạttiêu + biểu

Ví dụ dùng từ:

Màu đỏ trên bản đồ biểu thị khu vực đang tạm ngưng lưu thông.

Red on the map indicates the area where traffic is temporarily suspended.

Source: VietLayers editorial example

Việc chị chủ động xin lỗi là biểu hiện của thái độ tôn trọng khách hàng.

The owner's prompt apology is a sign of respect for the customer.

Source: VietLayers editorial example
4bài hoặc tờ tâu bày của bề tôi dâng lên vua thời trướcVăn thư và thể loại lịch sử[archaic]
B1

🇻🇳 Danh từ Hán–Việt cổ chỉ một thể văn hoặc văn bản của bề tôi dùng để tâu bày với vua; ngày nay chủ yếu gặp trong tên tác phẩm, nghiên cứu lịch sử và văn học.

🇬🇧 An archaic Sino-Vietnamese noun for a memorial or formal composition submitted by a subject to a ruler, now found mainly in work titles and historical or literary study.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
dâng/thảo/đọc + biểubài/tờ + biểutên riêng + biểu

Ví dụ dùng từ:

Bài học giới thiệu biểu là một thể văn tâu bày với vua, không phải lá thư thông thường.

The lesson explains that a biểu was a memorial addressed to a ruler, not an ordinary letter.

Source: VietLayers editorial example

Sinh viên đọc bản dịch Xuất sư biểu rồi đối chiếu cách lập luận trong nguyên tác.

The students read a translation of the Memorial on Sending Out the Troops and compare its argument with the original.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Tao biểu mầy đi kiếm cho được con trâu pháo.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Lũ trẻ chăn trâu