biệt tích

adjectiveB2
Giải nghĩa nhanh:

Biệt tích means missing or untraceable, with no news or known whereabouts. It often follows đi, bỏ đi or trốn. In casual speech it can exaggerate a long absence; the expression alone does not establish why someone disappeared or whether they are safe.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
biệt tích(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Biệt tích` chỉ tình trạng không còn thấy tung tích, không biết ở đâu hoặc không có tin tức về một người hay vật đang được tìm. Hay gặp trong `đi biệt tích`, `bỏ đi biệt tích`, `trốn biệt tích`. Có thể là sự mất dấu nghiêm trọng hoặc lời nói quá, trách nhẹ người lâu không liên lạc. Không phải cứ vắng mặt một lúc là biệt tích; từ không tự xác nhận người ấy cố tình trốn, đã chết hay gặp nạn. Có trong văn Nam Bộ nhưng không chỉ dùng riêng ở miền Nam.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1không còn thấy tung tích hoặc tin tứcTin tức; liên lạc; sự mất dấu[neutral]
B2

🇻🇳 Ở tình trạng không còn thấy tung tích hoặc không có tin tức, không biết đang ở đâu; đôi khi dùng nói quá về việc lâu không xuất hiện hay liên lạc.

🇬🇧 Missing or untraceable, with no news or known whereabouts; sometimes used hyperbolically for a prolonged absence or lack of contact.

Grammar Patterns:
người/vật + biệt tíchđi/bỏ đi/trốn + biệt tíchbiệt tích + khoảng thời gian

Ví dụ dùng từ:

Người bạn cũ biệt tích nhiều năm, tôi không còn biết địa chỉ để gửi thư.

My old friend has been out of touch for years, and I no longer know where to send a letter.

Source: VietLayers editorial example

Trong truyện, nhân vật bỏ đi biệt tích sau khi rời ngôi làng ven sông.

In the story, the character disappears without a trace after leaving the riverside village.

Source: VietLayers editorial example

Anh mới ít ghé chơi, vậy mà tụi bạn đã ghẹo anh biệt tích luôn rồi.

He has only been visiting less often, but his friends already joke that he has vanished.

Source: VietLayers editorial example

Bản thảo từng biệt tích một thời gian rồi được tìm thấy trong chiếc rương cũ.

The manuscript went missing for a time before being found in an old chest.

Source: VietLayers editorial example

Gia đình vẫn tìm tin về người thân biệt tích trong những năm chiến tranh.

The family is still seeking news of their relative who disappeared during the war.

Source: VietLayers editorial example

Người kể chỉ nói anh ấy biệt tích, chưa cho biết nguyên nhân anh rời đi.

The narrator only says that he disappeared, without explaining why he left.

Source: VietLayers editorial example

Sau lần chuyển chỗ ở, chị gần như biệt tích đối với nhóm bạn học cũ.

After moving, she almost vanished from the lives of her former classmates.

Source: VietLayers editorial example

Tôi tưởng cuốn sổ đã biệt tích, ai dè nó nằm dưới đáy ngăn kéo.

I thought the notebook had disappeared, but it was at the bottom of the drawer.

Source: VietLayers editorial example

Lá thư này là tin đầu tiên của ông sau mấy năm biệt tích.

This letter is the first news of him after years without contact.

Source: VietLayers editorial example

Câu nói biệt tích hai bữa ở đây là lời ghẹo, không phải thông báo một vụ mất dấu thật.

Here, saying someone vanished for two days is a joke, not a report of an actual disappearance.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Chị nói chị không dám gặp mặt anh, chị sẽ đi xứ khác mà ở cho biệt tích.
Hồ Biểu ChánhBỏ chồng, Chương 11