Giải nghĩa nhanh:

Regionally, especially in Southern speech, a bag, packet, or pouch; historically, also a large cylindrical woven grain container. As an ideophone it represents a dull heavy impact, and as a verb it can mean to punch or strike heavily.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
bịch(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Từ đồng tự đa nghĩa: trong tiếng Nam Bộ, danh từ thường chỉ túi, bao hay gói; nghĩa cũ chỉ đồ đựng lớn đan bằng tre nứa; “bịch” còn mô phỏng tiếng vật nặng rơi hoặc đập vào bề mặt và có thể làm động từ chỉ đấm mạnh.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

4 nét nghĩa
1túi, bao, bọc hoặc gói đựng một lượng hàngVật đựng và mua bán đời thường[regional]
B1

🇻🇳 Danh từ vùng, rất tự nhiên trong tiếng Nam Bộ, chỉ vật đựng mềm hoặc gói hàng như bịch đường, bịch sữa, bịch rác; tiếng Anh phải chọn bag, packet, pouch hay sachet theo vật liệu và cách đóng gói.

🇬🇧 A regional noun, highly natural in Southern speech, for a flexible container or packaged quantity, as in a bag of sugar, milk pouch, or rubbish bag; English requires bag, packet, pouch, or sachet according to form and material.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
số từ + bịch + danh từđổ/cho + vào bịchmở/cột + bịch

Ví dụ dùng từ:

Chị mua một bịch đường một ký và kiểm tra bao bì còn nguyên.

She buys a one-kilogram bag of sugar and checks that the packaging is intact.

Source: VietLayers editorial example

“Con cột bịch rác lại rồi để đúng chỗ thu gom nghen,” ba dặn.

“Tie the rubbish bag and leave it at the collection point,” Dad says.

Source: VietLayers editorial example

Cô chia bánh vào từng bịch nhỏ, ghi ngày làm và thành phần bên ngoài.

She divides the biscuits into small bags and labels each with the production date and ingredients.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch dùng milk pouch cho bịch sữa vì sữa được đóng trong túi mềm, không phải chai.

The translation uses “milk pouch” for bịch sữa because the milk comes in flexible packaging, not a bottle.

Source: VietLayers editorial example
2đồ đựng lớn hình trụ đan bằng tre nứa, dùng chứa thóc lúa; nghĩa cũNông cụ và đời sống xưa[archaic]
B1

🇻🇳 Danh từ cũ chỉ đồ đựng nông sản đan bằng tre hoặc nứa, hình trụ và thường lớn hơn bồ; ngày nay chủ yếu gặp trong từ điển, văn liệu hoặc mô tả nông cụ xưa, không nên hình dung là túi nhựa.

🇬🇧 An older noun for a large cylindrical bamboo or rattan grain container, traditionally larger than a bồ; now chiefly found in dictionaries, historical writing, or descriptions of older farm equipment, not a plastic bag.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bịch + thóc/lúađan + bịchđầy + bịch

Ví dụ dùng từ:

Gian trưng bày đặt một chiếc bịch đan cạnh cái bồ để khách thấy hai vật đựng xưa khác kích thước.

The exhibit places a large woven grain container beside a bồ so visitors can compare the two older storage vessels.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu “thóc đầy bồ đầy bịch”, bịch là đồ đựng đan lớn chứ không phải một túi hàng nhỏ.

In the phrase “grain fills both bồ and bịch,” bịch is a large woven container, not a small packet.

Source: VietLayers editorial example
3tiếng trầm, gọn khi vật nặng rơi hoặc va đậpTượng thanh và miêu tả chuyển động[informal]
B1

🇻🇳 Từ mô phỏng một tiếng động trầm và ngắn do vật nặng hoặc cơ thể rơi, đáp hay đập vào bề mặt; thường nằm trong cấu trúc “một cái bịch, té cái bịch”.

🇬🇧 An ideophone for a short dull thud made when a heavy object or body falls, lands, or strikes a surface; common in patterns such as một cái bịch or té cái bịch.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
động từ + bịch + xuốngmột/cái + bịchté + cái bịch

Ví dụ dùng từ:

Bao quần áo rơi bịch xuống sàn nhưng bên trong không có vật dễ vỡ.

The bag of clothes lands on the floor with a thud, but it contains nothing fragile.

Source: VietLayers editorial example

Nghe một tiếng bịch ngoài hiên, chú chạy ra thì thấy chậu nhựa bị gió hất ngã.

Hearing a thud on the veranda, he goes out and finds that the wind has knocked over a plastic pot.

Source: VietLayers editorial example
4đấm hoặc đánh mạnh; khẩu ngữHành động va đập và xung đột[informal]
B1

🇻🇳 Động từ khẩu ngữ chỉ dùng nắm tay hoặc lực mạnh đánh vào người hay vật; khi mô tả xung đột thật, nên nói rõ hành vi và hậu quả thay vì dùng từ vui hóa bạo lực.

🇬🇧 An informal verb meaning to punch or strike a person or object heavily. In accounts of real conflict, the action and harm should be described precisely rather than made light of through slang.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bịch + vào + danh từbịch + danh từ + một cáibị + bịch

Ví dụ dùng từ:

Trong buổi tập có bảo hộ, võ sinh bịch vào bao cát theo đúng động tác huấn luyện viên hướng dẫn.

During protected training, the student punches the heavy bag using the technique shown by the coach.

Source: VietLayers editorial example

Nhân chứng nói người kia bịch anh một cái vào vai; biên bản ghi rõ vị trí và thương tích thay vì chỉ chép tiếng lóng.

The witness says the other person struck him once on the shoulder; the report records the location and injury rather than relying only on slang.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Ba ơi, nó đạp con té cái bịch đây nè.
Bình Nguyên LộcĐò Dọc, Chương 1