To claim or force a family-like connection, acquaintance, or closeness without a genuine basis, often to borrow another person's prestige or gain an advantage. It does not describe the discovery of a real distant relative.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Thành ngữ chê việc cố nhận quen, nhận họ hoặc làm ra vẻ có quan hệ gần gũi với một người khi không có căn cứ thật, thường nhằm dựa danh tiếng, địa vị hay lợi ích của họ. Không dùng cho trường hợp xác minh được quan hệ họ hàng thật.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Nói về hành vi tự nhận quen biết, họ hàng hoặc thân thiết với người khác quá mức sự thật, nhất là khi người kia có danh tiếng, địa vị hay lợi thế. Thành ngữ bộc lộ thái độ chê sự vụ lợi hoặc khoe khoang, nên cần chứng cứ trước khi dùng để đánh giá người thật.
🇬🇧 Describes claiming acquaintance, kinship, or intimacy beyond the truth, especially with someone prestigious or advantageous. The expression criticizes opportunism or boasting, so it should be supported by evidence when applied to a real person.
Ví dụ dùng từ:
Anh chỉ chụp chung một tấm hình mà đã khoe là bạn thân, nên mọi người chê anh bắt quàng làm họ.
He takes one photo with her and then boasts that they are close friends, so people accuse him of manufacturing a connection.
Source: VietLayers editorial example“Tui không bắt quàng làm họ; đây là giấy gia phả và hai bên đang cùng kiểm tra,” bà giải thích.
“I am not inventing a family tie; here is the genealogy, and both families are checking it,” she explains.
Source: VietLayers editorial exampleBài đăng bị sửa vì câu bắt quàng làm họ là suy đoán, trong khi tác giả chưa hỏi người bị nhắc tới.
The post is revised because the allegation of a fabricated connection is speculative and the writer has not contacted the person concerned.
Source: VietLayers editorial exampleThấy người sang bắt quàng làm họ là dạng tục ngữ đầy đủ thường dùng để chê kẻ dựa hơi người có danh.
Thấy người sang bắt quàng làm họ is the fuller proverb commonly used to criticize someone who borrows a prominent person's prestige.
Source: VietLayers editorial exampleCậu ấy nhắc tên vị đạo diễn trong mọi cuộc nói chuyện, nghe như đang bắt quàng làm họ dù hai người chỉ gặp một lần.
He mentions the director in every conversation, sounding as though he is claiming undue closeness after a single meeting.
Source: VietLayers editorial example“Đừng bắt quàng làm họ với cô chủ tiệm; cổ chỉ bán hàng cho mình thôi,” chị nhắc em.
“Do not pretend the shop owner is family; she simply sells to us,” the older sister reminds her sibling.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập phân biệt bắt quàng làm họ với kết nối nghề nghiệp thật đã được hai bên xác nhận.
The editor distinguishes opportunistic name-dropping from a genuine professional connection confirmed by both parties.
Source: VietLayers editorial exampleÔng không muốn bị hiểu là bắt quàng làm họ nên chỉ nói rõ rằng mình từng dự một lớp học chung, không phải đồng nghiệp lâu năm.
He avoids overstating the relationship by saying only that they once attended the same class, not that they were long-time colleagues.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời đùa giữa bạn thân, bắt quàng làm họ có thể nhẹ hơn; trên báo chí, cụm này vẫn là một nhận xét bất lợi cần căn cứ.
Among close friends the phrase may sound lighter, but in journalism it remains an adverse claim requiring support.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch dùng ‘claim a connection’ cho bắt quàng làm họ vì nhân vật khoe quen người nổi tiếng chứ không nhận họ hàng theo nghĩa đen.
The translation uses “claim a connection” because the character boasts of knowing a celebrity rather than asserting literal kinship.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Người ta bắt quàng làm họ với một tay triệu phú, nhưng không ai lại khoe mình là một ngôi sao lu, trừ phi người ta quả là ngôi sao đó thật.”