Bành tô is an old Vietnamese, especially Southern, name for a Western-style outer jacket or short coat, borrowed from French paletot.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Bành tô là tên cũ, quen trong văn Nam Bộ đầu thế kỷ XX, chỉ một kiểu áo ngoài theo lối Tây, thường cài phía trước và có thể may bằng nỉ, bố hoặc vải khác. Từ vay French paletot. Trong ngữ liệu, áo bành tô có nhiều màu và được mặc ngoài áo trong; tên gọi không tự cho biết áo dài tới đâu, dành cho giới nào, may bằng chất liệu gì hoặc tương đương hoàn toàn với vest, blazer, jacket hay overcoat hiện nay.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Áo khoác hoặc áo ngoài kiểu Tây, thường tương đối ngắn, gặp nhiều trong văn Việt Nam thời thuộc địa.
🇬🇧 A Western-style outer jacket or short coat in older Vietnamese usage.
Ví dụ dùng từ:
Ông hội đồng mặc áo bành tô nỉ đen rồi mới bước xuống xe.
The councilman puts on a black woollen Western-style coat before stepping out of the car.
Source: VietLayers editorial example“Trời bữa nay nóng, cậu cởi bành tô ra ngồi cho mát.”
“It is hot today; take off your outer coat and sit comfortably.”
Source: VietLayers editorial exampleTrong tấm hình cũ, ông cố bận bành tô trắng với quần lãnh đen.
In the old photograph, Great-grandfather wears a white Western-style jacket with black silk trousers.
Source: VietLayers editorial exampleCái bành tô bằng bố đã sờn vai nhưng gia đình vẫn giữ làm kỷ vật.
The canvas outer coat is worn at the shoulders, but the family still keeps it as a memento.
Source: VietLayers editorial example“Bành tô này là áo vest hả ngoại?” — “Không hẳn đâu con, tên áo hồi xưa rộng nghĩa hơn chút.”
“Is this bành tô a suit jacket, Grandma?” — “Not exactly; the old name covered a somewhat broader range.”
Source: VietLayers editorial exampleNhân vật khoác bành tô để đi đường cho gọn, còn áo dài xếp trong hành lý.
The character wears a short outer coat for easier travel and packs the long tunic in the luggage.
Source: VietLayers editorial exampleBành tô trong câu kể chỉ kiểu áo ngoài, không cho biết người mặc giàu hay nghèo.
Bành tô in the passage names an outer garment and does not establish whether its wearer is rich or poor.
Source: VietLayers editorial exampleNgười phục dựng chọn bành tô màu vàng theo đúng lời tả trong tiểu thuyết.
The costume designer chooses a yellow bành tô in accordance with the novel's description.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch giữ chữ bành tô rồi chú thích là một loại áo ngoài kiểu Tây thời cũ.
The translation retains bành tô and glosses it as an old Western-style outer garment.
Source: VietLayers editorial exampleKhông nên đổi mọi chữ bành tô thành overcoat vì có chiếc trong tư liệu khá ngắn và nhẹ.
Bành tô should not always be rendered as overcoat, because some examples in the sources are fairly short and light.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Đồng hồ gõ một giờ, Trường Khanh mặc quần lãnh đen, áo bành tô nỉ đen, mang giày tây đen, đội kết cũng đen, đi theo ông Sen qua dinh quan Phủ.”
“Khách đi rồi dì Ba Thới biểu Quí xách giỏ mây để trên ván và cởi áo bành tô cho mát.”