Bằng Thành Chung is the historical diploma called Thành Chung in the Franco-Vietnamese school system under French colonial rule; its exact modern equivalence depends on period and jurisdiction.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Bằng Thành Chung là văn bằng lịch sử của hệ thống giáo dục Pháp–Việt thời thuộc địa, thường được người Việt đương thời gọi bằng Diplôme. Cụm này nhấn vào tấm bằng hoặc tư cách đã đậu kỳ thi tương ứng; Thành Chung đứng riêng còn có thể gọi rộng hơn bậc học, chương trình hoặc trình độ liên quan. Cơ cấu trường lớp và tên French thay đổi theo thời kỳ, nên không được quy đổi máy móc bằng Thành Chung thành đúng một lớp, một bằng trung học cơ sở hay một văn bằng hiện hành. Trong văn Hồ Biểu Chánh, các kiểu thi lấy bằng Thành Chung và có bằng Thành Chung là dấu mốc học vấn của nhân vật, không phải tên một kỳ thi còn tổ chức ngày nay.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Tấm bằng hoặc tư cách văn bằng mang tên Thành Chung trong hệ thống giáo dục Pháp–Việt thời thuộc địa; cấu trúc và giá trị cụ thể phải đọc theo niên đại.
🇬🇧 The diploma or qualification called Thành Chung in the colonial Franco-Vietnamese education system, whose exact structure and standing depend on the period.
Ví dụ dùng từ:
Cậu học ở trường tỉnh rồi dự kỳ thi lấy bằng Thành Chung.
He studies at the provincial school and then sits the examination for the Thành Chung diploma.
Source: VietLayers editorial exampleHồ sơ ghi ông có bằng Thành Chung trước khi vào làm thư ký.
The record states that he held a Thành Chung diploma before becoming a clerk.
Source: VietLayers editorial exampleBằng Thành Chung thuộc hệ Pháp–Việt thời thuộc địa, không phải văn bằng đang cấp hiện nay.
The Thành Chung diploma belongs to the colonial Franco-Vietnamese system and is not a qualification issued today.
Source: VietLayers editorial exampleNhà nghiên cứu xem năm cấp bằng Thành Chung rồi mới đối chiếu chương trình học.
The researcher checks the year in which the Thành Chung diploma was awarded before comparing curricula.
Source: VietLayers editorial exampleTài liệu cũ thường gọi bằng Thành Chung một cách gọn là bằng Diplôme.
Older documents commonly refer to the Thành Chung diploma simply as the Diplôme.
Source: VietLayers editorial exampleBà kể anh mình đậu bằng Thành Chung rồi về quê dạy học.
She says her brother earned the Thành Chung diploma and then returned home to teach.
Source: VietLayers editorial exampleCâu thi lấy bằng Thành Chung nói tới một kỳ thi văn bằng, không chỉ việc học hết một lớp bất kỳ.
The phrase thi lấy bằng Thành Chung refers to a diploma examination, not merely completing an arbitrary school year.
Source: VietLayers editorial exampleKhông nên dịch bằng Thành Chung thành đúng một bằng hiện đại nếu chưa xác định niên đại và xứ học.
The Thành Chung diploma should not be mapped to one exact modern qualification without establishing its date and educational jurisdiction.
Source: VietLayers editorial exampleTấm bằng Thành Chung trong gia phả giúp gia đình xác định một chặng học vấn của người xưa.
The Thành Chung certificate in the family record helps identify an ancestor's educational milestone.
Source: VietLayers editorial exampleThành Chung có thể gọi rộng cả bậc học, còn bằng Thành Chung nhấn rõ vào văn bằng.
Thành Chung may broadly denote the level, while bằng Thành Chung explicitly emphasizes the diploma.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Còn người nhỏ tên Thọ, 17 tuổi, học tại trường Petrus Trương Vĩnh Ký dưới Sài Gòn 4 năm, thi lấy bằng Thành Chung rồi mới đi Tây hôm tháng trước mà học thêm.”
“Lúc bấy giờ học sinh đỗ bằng Cao-đẳng tiểu học Pháp-Việt, hay gọi là bằng Thành chung, có thể thi vào trường Cao-đẳng Hà-Nội, không cần có bằng Tú-tài.”