Ba láp is non-obscene Southern and Central colloquial slang for speech, stories, or behavior regarded as nonsensical, pointless, silly, or not serious.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Ba láp là tiếng lóng khẩu ngữ quen ở Nam Bộ và một số vùng miền Trung, dùng để chê lời nói, câu chuyện, ý tưởng hoặc cách làm là nhảm nhí, không đâu vào đâu, thiếu căn cứ hay thiếu nghiêm túc. Dạng bá láp cùng nghĩa và được liên kết tra cứu. Ba láp ba xàm là cụm tăng cường đã có đầu mục riêng; mục nền này không bị chuyển về cụm dài. Từ không tục, nhưng là lời đánh giá có thể coi thường người khác; khi cần phản biện nên chỉ rõ phần nào sai, vô ích hoặc chưa có chứng cứ. Ba láp không tự chứng minh nội dung hoàn toàn sai: trong cảnh bạn bè, nó có thể chỉ chuyện tếu táo, linh tinh kể cho vui. Nhiều tài liệu nối từ với French palabre, nhưng có phản biện cho rằng bá láp đã tồn tại trước tiếp xúc Pháp; VietLayers ghi hướng vay Pháp ở mức tranh luận, không trình bày như kết luận chắc chắn.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Dùng để đánh giá lời nói, câu chuyện, ý tưởng hay cách làm là linh tinh, vô ích, thiếu căn cứ hoặc không phù hợp với lúc cần nghiêm túc.
🇬🇧 Used to judge speech, a story, an idea, or conduct as nonsensical, pointless, unsupported, or unserious.
Các cách nói cùng nghĩa ở nét này; độ tự nhiên có thể thay đổi theo vùng và người nói.
Ví dụ dùng từ:
Hai đứa ngồi nói ba láp cho vui trong lúc chờ xe, tới giờ thì đứng dậy đi liền.
The two friends chat about silly things for fun while waiting for the bus, then leave as soon as it arrives.
Source: VietLayers editorial example“Đừng kể chuyện ba láp nữa, đưa tui coi giấy biên nhận rồi mình tính,” chị nói.
‘Enough nonsense; show me the receipt and then we will sort this out,’ she says.
Source: VietLayers editorial exampleÔng cười xòa, nhận mình vừa hỏi một câu ba láp rồi trở lại chuyện chính.
He laughs, admits that he has just asked a silly question, and returns to the main issue.
Source: VietLayers editorial exampleBài viết bỏ đoạn ba láp không phục vụ lập luận để phần kết gọn và sáng hơn.
The article removes a pointless passage that does not serve the argument, making the conclusion tighter and clearer.
Source: VietLayers editorial exampleCả nhóm nói chuyện ba láp suốt giờ nghỉ, nhưng vô ca thì làm việc đàng hoàng.
The group talks nonsense throughout the break but works properly once the shift begins.
Source: VietLayers editorial exampleGọi một ý kiến là ba láp chưa chứng minh nó sai; người phản biện còn phải chỉ ra dữ kiện hoặc suy luận có vấn đề.
Calling an opinion ba láp does not prove it wrong; the critic must still identify the faulty evidence or reasoning.
Source: VietLayers editorial exampleBa láp không phải lời tục, nhưng nói thẳng vào mặt người lạ vẫn có thể nghe coi thường.
Ba láp is not obscene, but saying it directly to a stranger can still sound dismissive.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập cho bá láp tra về ba láp và để ba láp ba xàm dẫn tới trang cụm tăng cường riêng.
The editor links bá láp to ba láp while keeping ba láp ba xàm as a separate intensified expression.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch dùng silly chatter cho ba láp trong cảnh bạn bè giỡn, và nonsense khi lời chê mạnh hơn.
The translation uses ‘silly chatter’ for friendly banter and ‘nonsense’ when the criticism is stronger.
Source: VietLayers editorial exampleTin nhắn nghe ba láp vì chỉ nêu lời đồn mơ hồ; cô vẫn kiểm tra nguồn trước khi kết luận nội dung sai.
The message sounds like nonsense because it cites only a vague rumor, but she still checks the source before deciding that it is false.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“- Khéo làm chuyện ba láp .”
“Ai hơi đâu mà làm chuyện bá láp .”